Created in Canva
Hiệu đính lâm sàng: ThS.BS.CK2 Mai Duy Linh - Giảng viên Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch (Dựa trên các nguyên lý Sinh lý thần kinh và Dược lý học hiện đại).* Tài liệu lưu hành nội bộ dành cho Dược sĩ Lâm sàng & Nhân viên tư vấnBiên soạn chuyên môn: Ban Cố vấn Y khoa & Đào tạo Tiger Balm. Biên soạn chuyên môn: Ban Cố vấn Y khoa & Đào tạo Tiger Balm.TỐI ƯU HÓA QUẢN LÝTỐI ƯU HÓA QUẢN LÝ ĐAU CƠ XƯƠNG KHỚPĐAU CƠ XƯƠNG KHỚP TẠI NHÀ THUỐCTẠI NHÀ THUỐC TỐI ƯU HÓA QUẢN LÝ ĐAU CƠ XƯƠNG KHỚP TẠI NHÀ THUỐCCẩm nang tiếp cận từ Cơ chế Sinh lý đến Ứng dụng Lâm sàng Tiger Balm PlasterGiảm đau chuẩn y khoa: "Dập viêm đúng lúc Giãn cơ đúng thời điểm"
* Tài liệu lưu hành nội bộLỜI MỞ ĐẦULỜI MỞ ĐẦULỜI MỞ ĐẦU Một cơn đau tưởng chừng đơn giản lại có thể bắt nguồn từ nhiều cơ chế khác nhau: viêm sau chấn thương, co cứng cơ do quá tải, hay những thay đổi mạn tính của hệ cơ xương khớp và thần kinh. Tuy nhiên, trong thực tế tại nhà thuốc, phần lớn người bệnh vẫn lựa chọn miếng dán giảm đau theo cảm giác quen thuộc như “thích nóng” hay “quen dùng lạnh”. Việc sử dụng không đúng loại, sai thời điểm không chỉ làm giảm hiệu quả điều trị mà còn có thể khiến tình trạng đau kéo dài hoặc nặng hơn. Trong bối cảnh đó, dược sĩ đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng lựa chọn đúng ngay từ đầu - yếu tố quyết định hiệu quả giảm đau và niềm tin của người bệnh. Với hành trình hơn 100 năm phát triển từ Singapore, Tiger Balm mong muốn đồng hành cùng dược sĩ trong việc chuẩn hóa cách tiếp cận: từ “chọn theo cảm giác” sang “chọn theo cơ chế đau”. Cuốn cẩm nang này được xây dựng như một công cụ thực hành, giúp dược sĩ nhận diện nhanh loại đau và lựa chọn giải pháp phù hợp trong từng tình huống tư vấn. Bởi vì, tư vấn đúng không chỉ giúp giảm đau nhanh, mà còn giữ lại niềm tin lâu dài của khách hàng.
* Tài liệu lưu hành nội bộMỤC LỤCMỤC LỤCMỤC LỤC I. GIẢI MÃ TÍN HIỆU ĐAU & PHÂN LOẠI CHUẨN XÁC....................................5 1. Giảm đau đúng cách: Dập viêm đúng lúc - Giãn cơ đúng thời điểm...............5 2. Giải mã tín hiệu đau.........................................................................................6 3. Lắng nghe tiếng nói của cơn đau.....................................................................7 4. Mini Quiz: Bạn đã xác định đúng loại đau của khách hàng chưa?..................8 II. VŨ KHÍ HYDROGEL & HỆ HOẠT CHẤT KÉP VƯỢT TRỘI..........................9 1. Tiger Balm - Thương hiệu di sản hơn 100 năm từ Singapore.........................9 2. Công nghệ Hydrogel & Hệ hoạt chất kép (chèn hình từ slide) - Giải phóng ổn định - duy trì hiệu quả, theo hành trình lan tỏa trên da.......................................10 III. ỨNG DỤNG LÂM SÀNG TẠI NHÀ THUỐC.................................................11 1. Bảng so sánh COOL - WARM theo cơ chế....................................................11 2. Tiger Balm Plaster Linh hoạt trong thiết kế - Chuẩn xác trong sử dụng........12 3. Kịch bản tư vấn nhanh tại nhà thuốc - Từ phân loại đến lựa chọn đúng trong 30 giây................................................................................................................13 3.1. Tình huống thực tế 1: Đau cổ vai gáy do co cứng cơ.................................14 3.2. Tình huống thực tế 2: Bong gân cổ chân....................................................15 3.3. Tình huống thực tế 3: Thoái hóa khớp gối..................................................16 3.4. Tình huống thực tế 4: Chấn thương thể thao..............................................17 3.5. Bảng “Cheat Sheet” chỉ định lâm sàng (mở rộng).......................................18
* Tài liệu lưu hành nội bộMỤC LỤCMỤC LỤCMỤC LỤC 4. Lưu ý khi tư vấn..............................................................................................19 4.1. Thận trọng khi sử dụng................................................................................19 4.2. Người lớn tuổi..............................................................................................19 4.3. Phụ nữ (Văn phòng - Sau sinh - Trung niên)...............................................19 4.4. Các nhóm đặc biệt.......................................................................................20 4.4.1. Người có tiền sử dị ứng............................................................................20 4.4.2. Người có bệnh da liễu..............................................................................20 4.4.3. Người da nhạy cảm/ dễ kích ứng.............................................................20 IV. GIẢI ĐÁP CHUYÊN SÂU (FAQ) & HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG......................21 1. Giải đáp những câu hỏi thường gặp...............................................................21 1.1. Khi nào nên ưu tiên miếng dán giảm đau tại chỗ đơn thuần, và khi nào cần phối hợp với thuốc uống?...................................................................................21 1.2. Thời gian dán miếng dán bao lâu là phù hợp? Có nên dán liên tục nhiều ngày không?.......................................................................................................21 1.3. Nên dán miếng dán giảm đau tại vị trí đau hay vị trí tổn thương?.......21 - 22 1.4. Đau ban ngày hay ban đêm có ảnh hưởng đến việc chọn WARM hay COOL không?................................................................................................................22 1.5. Những sai lầm thường gặp khi lựa chọn WARM & COOL trong tư vấn miếng dán giảm đau?.........................................................................................22 1.6. Những thói quen nào có thể làm giảm hiệu quả hoặc gây nguy hiểm khi dùng miếng dán giảm đau?................................................................................23 1.7. Có thể dán miếng dán ở nhiều vị trí cùng lúc không?..........................23 - 24
Thực tế tại nhà thuốc:* Tài liệu lưu hành nội bộ 1. Giảm đau đúng cách: Dập viêm đúng lúc - Giãn cơ đúng thời điểm1. Giảm đau đúng cách: Dập viêm đúng lúc - Giãn cơ đúng thời điểm 5 Người bệnh thường lựa chọn miếng dán giảm đau dựa trên cảm giác thay vì cơ chế đau: Chọn nóng/lạnh theo thói quen cá nhân Không phân biệt đau cấp (viêm) và đau mạn (co cơ, thần kinh) Ít quan tâm thời điểm sử dụng phù hợp Dùng nhiệt nóng trong giai đoạn viêm cấp → giãn mạch, tăng phù nề Dùng lạnh trong co cứng cơ → giảm tưới máu, kéo dài co cơ Sử dụng kéo dài không đúng → giảm hiệu quả điều trị tại chỗ Đánh giá nhanh đặc điểm cơn đau (thời gian - dấu hiệu - cơ chế) Định hướng lựa chọn phù hợp ngay tại điểm tư vấn Lựa chọn đúng theo cơ chế đau: Tối ưu hiệu quả giảm đau tại chỗ “Dập lửa” đúng lúc, “tan băng” đúng thời điểmI. GIẢI MÃ TÍN HIỆU ĐAU & PHÂN LOẠI CHUẨN XÁC Hệ quả lâm sàng Vai trò của dược sĩ
* Tài liệu lưu hành nội bộ6GIẢI MÃ TÍN HIỆU ĐAU & PHÂN LOẠI CHUẨN XÁC 2. Giải mã tín hiệu đau2. Giải mã tín hiệu đau HÀNH TRÌNH TÍN HIỆU ĐAU 1. Chuyển đổi: Kích thích → tín hiệu điện tại đầu mút thần kinh 2. Dẫn truyền: Ngoại vi → tủy sống → não 3. Nhận thức: Não xác định vị trí & mức độ đau 4. Điều biến: Tín hiệu có thể bị ức chế hoặc khuếch đại KHI CAN THIỆP - TÍN HIỆU ĐAU THAY ĐỔI THẾ NÀO? Cơn đau hình thành qua 4 bước: Miếng dán giảm đau có thể tác động từ ngoại vi, giúp giảm tín hiệu đau ngay từ đầu. Tác động tại mô tổn thương Co mạch → giảm viêm, giảm sưng tại chỗ Giảm kích hoạt thụ thể đau → Giảm tín hiệu đau ngay từ đầu Tác động lên sợi thần kinh Giảm Substance P Hạn chế tín hiệu đau kéo dài → Giảm khuếch đại tín hiệu tại tủy sống LẠNH (COOL) - GIẢM VIÊM NÓNG (WARM) - GIẢI MẪN CẢM Đau là phản ứng bảo vệ của cơ thể, nhưng có thể bị khuếch đại nếu kiểm soát sai; ngược lại, can thiệp đúng cơ chế giúp kiểm soát đau hiệu quả.
Khởi phát nhanh, < 3 tháng Sưng - nóng - đỏ - đau → Hướng xử lý: Giảm viêm - giảm sưng (COOL)* Tài liệu lưu hành nội bộ 7GIẢI MÃ TÍN HIỆU ĐAU & PHÂN LOẠI CHUẨN XÁC 3. Lắng nghe tiếng nói của cơn đau3. Lắng nghe tiếng nói của cơn đau Đau có thể giống nhau về vị trí, nhưng khác nhau về thời gian diễn tiến và cơ chế bệnh sinh. Việc phân loại đúng giúp lựa chọn giải pháp phù hợp và tăng hiệu quả giảm đau. Phân loại theo lâm sàng (thời gian) Đau cấp tính Đau mạn tính Kéo dài, > 3 tháng Đau âm ỉ, không sưng rõ → Hướng xử lý: Giãn cơ, tăng tuần hoàn (WARM) Phân loại theo cơ chế Đau do viêm: Viêm gân, viêm khớp, gout cấp Sưng - nóng - đỏ - đau → Hướng xử trí: COOL Đau cơ - cơ học (quá tải): Căng cơ, sai tư thế, vận động quá mức Đau khu trú, tăng khi vận động → Hướng xử trí: WARM (có thể COOL → WARM theo giai đoạn) Đau thần kinh: Tổn thương dây thần kinh Đau lan, điện giật, bỏng rát → Hướng xử trí: WARM (giải mẫn cảm)
* Tài liệu lưu hành nội bộ8GIẢI MÃ TÍN HIỆU ĐAU & PHÂN LOẠI CHUẨN XÁC 4. Mini Quiz: Bạn đã xác định đúng loại đau của khách hàng chưa?4. Mini Quiz: Bạn đã xác định đúng loại đau của khách hàng chưa? Chỉ trong 30 giây, dựa trên một vài dấu hiệu lâm sàng cơ bản, dược sĩ có thể nhanh chóng phân loại cơn đau và đưa ra lựa chọn phù hợp. CHECKLIST PHÂN LOẠI NHANH VIÊM/ ĐAU CẤP ☐ Sau té/ngã, chấn thương, vận động mạnh ☐ Sưng - nóng - đỏ tại vị trí đau ☐ Đau tăng khi chạm hoặc cử động ☐ Khởi phát gần đây (<72h) CO CỨNG/ ĐAU MẠN ☐ Đau âm ỉ, kéo dài nhiều ngày ☐ Cứng cơ (cổ - vai - lưng) ☐ Không sưng, không nóng rõ ☐ Đau tăng khi ngồi lâu/ sai tư thế ĐAU THẦN KINH ☐ Đau kiểu điện giật / bỏng rát ☐ Tê, kiến bò ☐ Đau lan theo đường dây thần kinh NẾU: Viêm/ cấp → COOL Co cứng / mạn → WARM Thần kinh → WARM ÁP DỤNG THỰC TIỄN: Nhóm dấu hiệu chiếm ưu thế → chọn hướng xử lý tương ứng Trường hợp có cả dấu hiệu cấp & mạn: • Giai đoạn đầu → COOL • Giai đoạn sau → WARM
DẤU ẤN THƯƠNG HIỆU Hơn 100 năm hình thành và phát triển từ Singapore Hiện diện tại hơn 100 quốc gia, được tin dùng trong chăm sóc đau tại chỗ GIÁ TRỊ CỐT LÕI Giúp làm dịu và giảm đau hiệu quả Hỗ trợ phục hồi sự cân bằng thể chất và tinh thần Ứng dụng tinh hoa thảo dược phương Đông trong chăm sóc sức khỏe hiện đại Trong đó, dòng Tiger Balm Plaster là lựa chọn phổ biến, với hai hướng tiếp cận phù hợp theo từng tình trạng đau: • Tiger Balm Plaster-RD (Warm) - Giảm đau mạn tính, mang lại cảm giác ấm bền bỉ • Tiger Balm Plaster (Cool) - Giảm đau cấp tính, mang lại cảm giác mát dịu* Tài liệu lưu hành nội bộ 9II. VŨ KHÍ HYDROGEL & HỆ HOẠT CHẤT KÉP VƯỢT TRỘI 1. Tiger Balm - Thương hiệu di sản hơn 100 năm từ Singapore1. Tiger Balm - Thương hiệu di sản hơn 100 năm từ Singapore Mang đến sự dễ chịu và cân bằng cho cơ thể, Tiger Balm là sự kết tinh của tinh hoa thảo dược phương Đông, được phát triển và hoàn thiện qua hơn một thế kỷ, trở thành lựa chọn quen thuộc của người dùng trên toàn thế giới. Công nghệ Hydrogel giúp cảm giác ấm/mát lan tỏa nhẹ nhàng, dễ chịu Hoạt chất kép phóng thích ổn định, duy trì hiệu quả giảm đau 8-12 giờ Thiết kế co giãn linh hoạt, phù hợp với chuyển động cơ thể Miếng dán phụ giúp cố định chắc chắn, hạn chế bong tróc khi sử dụng Hương thảo dược từ bạc hà, khuynh diệp mang lại cảm giác thư giãnƯU ĐIỂMƯU ĐIỂMNỔI BẬTNỔI BẬT
* Tài liệu lưu hành nội bộ10VŨ KHÍ HYDROGEL & HỆ HOẠT CHẤT KÉP VƯỢT TRỘI 2. Công nghệ Hydrogel & Hệ hoạt chất kép - Giải phóng ổn định - duy trì hiệu quả, theo hành trình lan tỏa trên da 2. Công nghệ Hydrogel & Hệ hoạt chất kép - Giải phóng ổn định - duy trì hiệu quả, theo hành trình lan tỏa trên da Hiệu quả không chỉ nằm ở hoạt chất, mà ở cách hoạt chất được dẫn truyền trên da. Hydrogel kết hợp hệ hoạt chất kép giúp giải phóng ổn định, thẩm thấu hiệu quả và duy trì tác dụng theo thời gian. Vải không dệt → Mềm, dẻo, phù hợp chuyển động CÔNG NGHỆ HYDROGEL - NỀN TẢNG DẪN TRUYỀN Cấu trúc 3 lớp Hydrogel Matrix (lõi Hydrogel) → Mạng lưới polymer chứa nước Protective film → Giữ ổn định cấu trúc và độ ẩm Cơ chế hoạt động Mạng lưới polymer giữ nước → Cấp ẩm và làm dịu da ngay lập tức Duy trì môi trường ẩm tại chỗ → Tăng khả năng thẩm thấu hoạt chất Giải phóng hoạt chất từ từ → Duy trì hiệu quả trong nhiều giờ (8-12h) Sự ưu việt của hệ Hydrogel Không gây khô da Ít kích ứng, phù hợp nhiều loại da Không đau khi bóc Hiệu quả ổn định, kéo dài
Tiêu chí TIGER BALM PLASTER - COOL TIGER BALM PLASTER‑RD - WARM Cơ chế tác động chính Co mạch → Giảm viêm → Giảm phù Giãn mạch → Tăng tuần hoàn → Giải mẫn cảm TRPV1 Cơ chế bệnh sinh phù hợp Nhạy cảm hóa Ngoại vi (inflammatory soup → Prostaglandins, Bradykinin) Nhạy cảm hóa Trung ương (Wind‑up, quá mẫn thần kinh) Mục tiêu điều trị Dập viêm - giảm sưng - làm dịu Giãn cơ - giảm cứng - giảm đau sâu mạn Triệu chứng điển hình Sưng, nóng, đỏ, đau cấp sau chấn thương Đau âm ỉ, co cứng, lạnh, tuần hoàn kém Giai đoạn dùng tốt nhất 0-72 giờ đầu Sau giai đoạn cấp/ Đau kéo dài Ứng dụng lâm sàng Bong gân, bầm tím, viêm gân cấp Đau vai gáy mạn, thoái hóa khớp, đau thần kinh tọa Lý do chọn Giảm hoạt hóa nociceptor ngoại vi Giảm khuếch đại tín hiệu tại tủy sống* Tài liệu lưu hành nội bộ 11III. ỨNG DỤNG LÂM SÀNG TẠI NHÀ THUỐC 1. Bảng so sánh COOL - WARM theo cơ chế1. Bảng so sánh COOL - WARM theo cơ chế
* Tài liệu lưu hành nội bộ12ỨNG DỤNG LÂM SÀNG TẠI NHÀ THUỐC 2. Tiger Balm Plaster Linh hoạt trong thiết kế - Chuẩn xác trong sử dụng 2. Tiger Balm Plaster Linh hoạt trong thiết kế - Chuẩn xác trong sử dụng Tiger Balm Plaster được thiết kế với hai kích thước khác nhau, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn theo từng vùng cơ thể và nhu cầu sử dụng. Kích thước lớn (10 × 14 cm) Kích thước nhỏ (7 × 10 cm) → Phù hợp vùng lưng, vai, các vùng đau diện rộng → Phù hợp cổ, tay, các vùng nhỏ hoặc cần dán linh hoạtGỡ lớp giấy viền tráiGỡ lớp giấy viền phảiBước 1: Gỡ lớp giấy bảo vệBước 2: Đặt lớp Hydrogel lên bề mặt miếng dánBước 3: Gỡ lớp màng film bảo vệBước 4: Dán lên vùng bị đau và cố định chắc chắn4 BƯỚC SỬ DỤNG DỄ DÀNG4 BƯỚC SỬ DỤNG DỄ DÀNG4 BƯỚC SỬ DỤNG DỄ DÀNG4 BƯỚC SỬ DỤNG DỄ DÀNG LƯU Ý KHI SỬ DỤNG Làm sạch và lau khô vùng da trước khi dán Không sử dụng trong vòng 1 giờ trước và sau khi tắm Không dán lên vùng da bị trầy xước hoặc tổn thương Tránh dán lệch, gấp nếp làm giảm độ bám Tiger Balm Plaster - dán đúng cách giúp miếng dán dính chắc, không rời, tạo điều kiện cho hoạt chất được duy trì và thẩm thấu ổn định; từ đó tối ưu hiệu quả giảm đau theo thời gian - trọn vẹn theo từng chuyển động.
* Tài liệu lưu hành nội bộ13ỨNG DỤNG LÂM SÀNG TẠI NHÀ THUỐC 3. Kịch bản tư vấn nhanh tại nhà thuốc - Từ phân loại đến lựa chọn đúng trong 30 giây 3. Kịch bản tư vấn nhanh tại nhà thuốc - Từ phân loại đến lựa chọn đúng trong 30 giây Khi nhận diện nhanh đặc điểm cơn đau, dược sĩ có thể chuyển ngay sang tư vấn phù hợp chỉ trong vài câu hỏi ngắn. 3 CÂU HỎI - 1 QUYẾT ĐỊNH 1. Anh/chị đau bao lâu rồi ạ? 2. Có bị sưng hoặc nóng ở chỗ đau không ạ? 3. Đau do chấn thương hay do mỏi ạ? ĐỊNH HƯỚNG TƯ VẤN Nếu đau mới, có sưng/nóng: Nên dùng COOL làm lạnh trước để giảm viêm và sưng. Nếu đau âm ỉ, cứng cơ, kéo dài: Nên dùng WARM để giúp giãn cơ và giảm đau sâu. Nếu đau kiểu thần kinh (tê, lan, kiến bò): Ưu tiên WARM để hỗ trợ giảm nhạy cảm thần kinh. TRƯỜNG HỢP CHUYỂN PHA Đau sau chấn thương/ vận động mạnh: Giai đoạn đầu (0-72h): sưng - nóng - đau → COOL để giảm viêm Giai đoạn sau: hết sưng, còn đau - cứng cơ → WARM để giãn cơ và phục hồi Cách tư vấn ngắn gọn: Giai đoạn đầu mình nên dùng lạnh để giảm viêm, sau khi hết sưng có thể chuyển sang nóng để giúp cơ hồi phục nhanh hơn. Hiệu quả tư vấn không chỉ phụ thuộc vào việc chọn đúng sản phẩm, mà còn ở việc lựa chọn đúng thời điểm và phù hợp với diễn tiến của cơn đau.
* Tài liệu lưu hành nội bộ14ỨNG DỤNG LÂM SÀNG TẠI NHÀ THUỐC 3.1. Tình huống thực tế 1: Đau cổ vai gáy do co cứng cơ3.1. Tình huống thực tế 1: Đau cổ vai gáy do co cứng cơ Mô tả tình huống: Bệnh nhân nữ, 32 tuổi, làm việc văn phòng, đến nhà thuốc với than phiền: Đau vùng cổ - vai vào cuối ngày Cảm giác cứng, khó xoay cổ Đau tăng khi ngồi lâu, giảm khi nghỉ Không tê, không lan xuống tay Dược sĩ khai thác thêm - Chị đau bao lâu rồi ạ? → Vài ngày - tái phát nhiều lần - Có sưng hay nóng vùng đau không ạ? → Không - Công việc có ngồi nhiều hoặc giữ tư thế lâu không ạ? → Có Nhận định: Đau âm ỉ - kéo dài - không viêm cấp. Liên quan tư thế - co cứng cơ → Hướng tới: co cứng cơ vùng cổ vai gáy. Định hướng tư vấn: Ưu tiên Tiger Balm Plaster-RD (WARM): Giãn cơ tại chỗ Tăng tuần hoàn Giảm cảm giác cứng và đau Giải thích cho khách hàng: Trường hợp của chị là đau do cơ bị căng và co cứng, mình nên dùng dạng làm nóng để giúp giãn cơ và giảm đau sâu hơn. Đau do tư thế và co cứng cơ cần làm nóng để giải phóng căng cơ, không phải xử lý viêm.
* Tài liệu lưu hành nội bộ15ỨNG DỤNG LÂM SÀNG TẠI NHÀ THUỐC 3.2. Tình huống thực tế 2: Bong gân cổ chân3.2. Tình huống thực tế 2: Bong gân cổ chân Mô tả tình huống: Bệnh nhân nam, 28 tuổi, chơi thể thao (đá bóng), đến nhà thuốc với than phiền: Đau cổ chân sau khi tiếp đất sai tư thế Sưng nhẹ, hơi nóng, đau khi đi lại Có bầm tím nhẹ Dược sĩ khai thác thêm Anh bị từ khi nào ạ? → Khoảng vài giờ đến 1 ngày Vùng đau có sưng hoặc nóng không ạ? → Có Có đi lại bình thường được không ạ? → Khó, đau khi chịu lực Nhận định: Đau cấp tính, có viêm và sưng, liên quan chấn thương dây chằng → Hướng tới: bong gân cổ chân giai đoạn cấp. Định hướng tư vấn: GIAI ĐOẠN ĐẦU - Ưu tiên Tiger Balm Plaster (COOL): Giảm viêm Giảm sưng Hạn chế phù nề CHUYỂN PHA ĐIỀU TRỊ - Sau 2-3 ngày, khi giảm sưng có thể chuyển sang Tiger Balm Plaster-RD (WARM): Tăng tuần hoàn Giảm co cứng Hỗ trợ phục hồi mô Giải thích cho khách hàng: Hiện tại cổ chân của anh đang sưng và viêm, nên mình dùng dạng lạnh trước. Khi bớt sưng, có thể chuyển sang dạng nóng để hỗ trợ phục hồi tốt hơn. Đau do chấn thương không đứng yên cần xử lý đúng theo từng giai đoạn để đạt hiệu quả tối ưu
* Tài liệu lưu hành nội bộ16ỨNG DỤNG LÂM SÀNG TẠI NHÀ THUỐC 3.3. Tình huống thực tế 3: Thoái hóa khớp gối3.3. Tình huống thực tế 3: Thoái hóa khớp gối Mô tả tình huống: Bệnh nhân nữ, 55 tuổi, đến nhà thuốc vì: Đau khớp gối khi đi lại, leo cầu thang Cứng khớp buổi sáng Gần đây đau tăng, có cảm giác hơi sưng và nóng Dược sĩ khai thác thêm Chị đau lâu chưa ạ? → Vài tháng, gần đây nặng hơn Có sưng hoặc nóng không ạ? → Có, đợt này rõ hơn Đau tăng khi vận động không ạ? → Có Nhận định: Đau mạn tính nền thoái hóa, kèm đợt viêm cấp (flare) → Thoái hóa khớp gối có đợt viêm. Định hướng tư vấn: Giai đoạn viêm (flare): Ưu tiên Tiger Balm Plaster (COOL) Giảm viêm Giảm sưng Giảm đau nhanh Giai đoạn ổn định: Chuyển sang Tiger Balm Plaster-RD (WARM) Tăng tuần hoàn quanh khớp Giảm cứng khớp Hỗ trợ vận động Giải thích cho khách hàng: Hiện tại khớp gối của chị đang có đợt viêm nên mình dùng dạng lạnh trước. Khi giảm sưng, có thể chuyển sang dạng nóng để giúp khớp vận động tốt hơn. Đau mạn tính có thể bùng phát thành viêm cấp, cần xử lý đúng theo từng giai đoạn để kiểm soát hiệu quả.
* Tài liệu lưu hành nội bộ17ỨNG DỤNG LÂM SÀNG TẠI NHÀ THUỐC 3.4. Tình huống thực tế 4: Chấn thương thể thao3.4. Tình huống thực tế 4: Chấn thương thể thao Mô tả tình huống: Bệnh nhân nam, 25 tuổi, tập gym, đến nhà thuốc vì: Đau cơ đùi sau buổi tập nặng Căng cơ, đau khi vận động Không sưng rõ, không bầm Dược sĩ khai thác thêm Anh đau từ khi nào ạ? → Sau buổi tập hôm qua Có sưng hoặc nóng không ạ? → Không rõ / rất nhẹ Đau tăng khi vận động không ạ? → Có Nhận định: Đau cơ do quá tải, có thể kèm vi chấn thương cơ → Đau cơ sau vận động (giai đoạn sớm). Đau sau vận động không đơn thuần là mỏi cơ, mà liên quan đến vi chấn thương và quá trình phục hồi cần được hỗ trợ phù hợp. Định hướng tư vấn: Giai đoạn sớm (sau vận động mạnh): Có thể dùng Tiger Balm Plaster (COOL) Giảm viêm nhẹ Làm dịu vùng cơ bị tổn thương Giai đoạn sau (căng cơ - co cứng rõ): Chuyển sang Tiger Balm Plaster-RD (WARM) Giãn cơ Tăng tuần hoàn Giảm đau sâu Giải thích cho khách hàng: Sau khi tập nặng, cơ có thể bị vi chấn thương nhẹ nên mình có thể dùng lạnh trước. Sau đó, nếu còn căng và cứng cơ, mình chuyển sang dạng nóng để giúp cơ hồi phục tốt hơn.
* Tài liệu lưu hành nội bộ18 3.5. Bảng tóm tắt chỉ định lâm sàng3.5. Bảng tóm tắt chỉ định lâm sàngỨNG DỤNG LÂM SÀNG TẠI NHÀ THUỐC
* Tài liệu lưu hành nội bộ19 4. Lưu ý khi tư vấn4. Lưu ý khi tư vấnỨNG DỤNG LÂM SÀNG TẠI NHÀ THUỐC Trẻ em: Chống chỉ định dưới 12 tuổi (nguy cơ ngộ độc thần kinh do Camphor, ngưng thở phản xạ do Menthol). Phụ nữ mang thai: Camphor có thể qua nhau thai (FDA loại C - không loại trừ nguy cơ). Chống chỉ định tuyệt đối dán lên vùng thắt lưng hoặc bụng trong thai kỳ. Không sử dụng cùng với túi chườm nóng hoặc đèn hồng ngoại. 4.1. Thận trọng khi sử dụng4.1. Thận trọng khi sử dụng 4.2. Người lớn tuổi4.2. Người lớn tuổi Đặc điểm cần lưu ý: Da mỏng, dễ kích ứng Tuần hoàn kém → dễ đau mạn tính Thường có bệnh nền (xương khớp, tim mạch…) Nguyên tắc tư vấn: Ưu tiên miếng dán ít kích ứng, dễ bóc Theo dõi phản ứng da trong lần dùng đầu Tránh dán quá lâu (> 12 giờ) hoặc nhiều vị trí cùng lúc Cần có khoảng nghỉ giữa các lần dán 4.3. Phụ nữ (Văn phòng - Sau sinh - Trung niên)4.3. Phụ nữ (Văn phòng - Sau sinh - Trung niên) Đặc điểm thường gặp: Đau cổ vai gáy, đau lưng Thay đổi nội tiết (tiền mãn kinh) Sau sinh: dễ đau cơ - thiếu canxi Nguyên tắc tư vấn: Ưu tiên sản phẩm dễ chịu, ít mùi nồng Không dán lên vùng da nhạy cảm Tránh lạm dụng khi đau kéo dài
* Tài liệu lưu hành nội bộ20ỨNG DỤNG LÂM SÀNG TẠI NHÀ THUỐC Nguy cơ: Nhạy cảm với menthol, capsicum hoặc tá dược Dễ đỏ da, ngứa, rát Nguyên tắc tư vấn: Hỏi kỹ tiền sử dị ứng Khuyên test trước trên vùng da nhỏ Ngưng ngay nếu có kích ứng 4.4. Các nhóm đặc biệt4.4. Các nhóm đặc biệt 4.4.1. Người có tiền sử dị ứng4.4.1. Người có tiền sử dị ứng Tình trạng thường gặp Viêm da, eczema, da nhạy cảm Da đang tổn thương, trầy xước Nguyên tắc tư vấn Không dán lên vùng da tổn thương Tránh vùng da viêm, nhiễm trùng Ưu tiên vùng da lành, sạch, khô 4.4.2. Người có bệnh da liễu4.4.2. Người có bệnh da liễu Lưu ý: Chọn thời gian dán ngắn hơn lần đầu Theo dõi phản ứng trong 1-2 giờ đầu Tránh dán liên tục nhiều ngày trên cùng vị trí 4.4.3. Người da nhạy cảm/ dễ kích ứng4.4.3. Người da nhạy cảm/ dễ kích ứng Thông điệp dành cho dược sĩ Tư vấn miếng dán giảm đau cần dựa trên 3 yếu tố: Loại đau & giai đoạn Đặc điểm người dùng Tình trạng da & bệnh nền Cách tiếp cận cá thể hóa này giúp tăng hiệu quả giảm đau và đảm bảo an toàn cho người bệnh.
* Tài liệu lưu hành nội bộ21 1. Giải đáp những câu hỏi thường gặp1. Giải đáp những câu hỏi thường gặp Đáp: Liệu pháp tại chỗ nên là lựa chọn đầu tay (first-line) cho các trường hợp đau khu trú, mức độ nhẹ đến trung bình, nhằm tránh tác dụng phụ toàn thân của thuốc uống: Người cao tuổi, đa bệnh lý → nguy cơ khi dùng NSAIDs uống Bệnh nhân đang dùng nhiều thuốc nền → tránh tương tác Tiền sử viêm loét dạ dày, bệnh gan - thận - tim mạch Phụ nữ sau sinh → đau cơ, khớp do chăm sóc trẻ Đau cơ, bong gân, vi chấn thương khu trú (thể thao, lao động) Cân nhắc phối hợp với thuốc uống khi: Đau mức độ trung bình - nặng Cơ chế đau phức tạp hoặc lan rộng Đáp ứng kém với điều trị tại chỗ đơn thuần → Những trường hợp này áp dụng liệu pháp đa mô thức để tăng hiệu quả giảm đau 1.1. Khi nào nên ưu tiên miếng dán giảm đau tại chỗ đơn thuần, và khi nào cần phối hợp với thuốc uống? 1.1. Khi nào nên ưu tiên miếng dán giảm đau tại chỗ đơn thuần, và khi nào cần phối hợp với thuốc uống? 1.2. Thời gian dán miếng dán giảm đau bao lâu là phù hợp? Có nên dán liên tục nhiều ngày không? 1.2. Thời gian dán miếng dán giảm đau bao lâu là phù hợp? Có nên dán liên tục nhiều ngày không? Đáp: Thời gian dán tối đa 8-12 giờ/lần, không khuyến khích dán liên tục ngay sau khi tháo và nên có khoảng nghỉ 4-6 giờ trên cùng vị trí. Lưu ý, nếu đau không cải thiện sau 7 ngày sử dụng liên tục, cần đi khám để đánh giá nguyên nhân. 1.3. Nên dán miếng dán giảm đau tại vị trí đau hay vị trí tổn thương?1.3. Nên dán miếng dán giảm đau tại vị trí đau hay vị trí tổn thương? Đáp: Đối với đau thụ cảm/Khu trú (Đau cơ, bong gân, viêm khớp) nguyên tắc là dán trực tiếp lên vùng đau hoặc vùng sưng viêm. Đối với các Hội chứng viêm gân cụ thể: Hội chứng Tennis Elbow (Đau khuỷu tay) không chỉ dán lên lồi cầu (chỗ xương đau) mà nên dán phủ dài xuống bụng cơ ở cẳng tay. Hội chứng De Quervain (Đau cổ tay) nên cắt nhỏ miếng dán giảm đau và dán dọc theo gân ngón cái xuống cổ tay, thay vì dán vòng quanh cổ tay.IV. GIẢI ĐÁP CHUYÊN SÂU (FAQ) & HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
* Tài liệu lưu hành nội bộ22 Đối với đau thần kinh tọa (Sciatica) & Đau lan tỏa, bệnh nhân thường đau lan từ thắt lưng xuống mông và chân. Nếu chỉ dán ở chân (nơi cảm thấy đau), hiệu quả sẽ thấp vì gốc rễ vấn đề nằm ở thắt lưng. Do đó, chiến lược là "Dán Hai Điểm": - Điểm nguồn (Nguyên nhân): Dán 1 miếng (thường là dòng Warm kích thước lớn) ngang vùng thắt lưng (L4-L5) để giãn cơ dựng sống và giải phóng chèn ép rễ thần kinh. - Điểm ngọn (Triệu chứng): Dán 1 miếng tại điểm đau nhất ở mông hoặc bắp chân để ức chế tín hiệu đau tại chỗ. 1.4. Đau ban ngày hay ban đêm có ảnh hưởng đến việc chọn WARM hay COOL không? 1.4. Đau ban ngày hay ban đêm có ảnh hưởng đến việc chọn WARM hay COOL không? Đáp: Việc lựa chọn WARM hay COOL không phụ thuộc vào thời điểm ngày hay đêm, mà dựa trên đặc điểm và cơ chế cơn đau. Nguyên tắc chính: COOL: đau cấp, sưng - nóng - viêm. WARM: đau mạn, co cứng cơ, tuần hoàn kém, đau thần kinh. 1.5. Những sai lầm thường gặp khi lựa chọn WARM & COOL trong tư vấn miếng dán giảm đau? 1.5. Những sai lầm thường gặp khi lựa chọn WARM & COOL trong tư vấn miếng dán giảm đau? Đáp: 2 sai lầm phổ biến, bao gồm: Sai lầm 1: Dùng WARM trong viêm cấp/ chấn thương mới 48-72 giờ đầu vùng đau đang sưng - nóng - viêm, nếu dùng WARM gây giãn mạch, dẫn đến tăng phù nề và đau. Xử trí ĐÚNG là: Ưu tiên COOL để giảm viêm. Sai lầm 2: Dùng COOL cho co cứng cơ Đau cổ vai gáy, đau lưng do tư thế với cơ chế chính là co thắt cơ - giảm tưới máu. COOL chỉ giảm đau tạm thời dẫn đến có thể làm tăng co cứng. Xử trí ĐÚNG là: Ưu tiên WARM để giãn cơ.GIẢI ĐÁP CHUYÊN SÂU (FAQ) & HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
* Tài liệu lưu hành nội bộ23GIẢI ĐÁP CHUYÊN SÂU (FAQ) & HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG 1.6. Những thói quen nào có thể làm giảm hiệu quả hoặc gây nguy hiểm khi dùng miếng dán giảm đau? 1.6. Những thói quen nào có thể làm giảm hiệu quả hoặc gây nguy hiểm khi dùng miếng dán giảm đau? Đáp: Dán ngay trước hoặc sau khi tắm nước nóng: Nhiệt làm tăng tuần hoàn da khiến hoạt chất (đặc biệt Capsicum) hấp thu nhanh, dễ gây bỏng rát, kích ứng. Cần hướng dẫn bệnh nhân dán cách thời điểm tắm ít nhất 30 - 60 phút. Kết hợp "Nhiệt chồng Nhiệt": Tuyệt đối không được dùng miếng dán WARM cùng lúc với túi chườm nóng, đèn hồng ngoại hoặc bôi thêm dầu nóng bên dưới. Sự kết hợp này làm tăng hấp thu thuốc đột ngột, có thể dẫn đến bỏng hóa học hoặc bỏng nhiệt nghiêm trọng. Dán liên tục không có "Khoảng nghỉ" (Wash-out): Nhiều bệnh nhân dán miếng mới ngay sau khi bóc miếng cũ. Cần tư vấn để da có khoảng nghỉ 6-12 tiếng giữa các lần dán trên cùng một vị trí để lớp lipid bảo vệ da phục hồi, tránh bí da và kích ứng. Quên tháo miếng dán giảm đau: Thời gian lưu thuốc tối đa chỉ nên là 8-12 giờ. Sau thời gian này, nồng độ thuốc giảm nhưng nguy cơ bí da tăng lên; Hydrogel bị khô sẽ mất khả năng làm dịu và bám dính. Dán lên vùng da bị tổn thương, vết thương hở, vùng da bị chàm (eczema) hoặc niêm mạc. 1.7. Có thể dán miếng dán giảm đau ở nhiều vị trí cùng lúc không?1.7. Có thể dán miếng dán giảm đau ở nhiều vị trí cùng lúc không? Đáp: Có thể, nhưng cần giới hạn số lượng và diện tích dán để đảm bảo an toàn và hiệu quả: Không nên dán quá nhiều miếng cùng lúc trên diện rộng, vì có thể làm tăng hấp thu hoạt chất, tăng nguy cơ kích ứng hoặc khó chịu tại chỗ. Nên ưu tiên dán tại vị trí đau chính hoặc vùng triệu chứng rõ nhất, điều này giúp tập trung hiệu quả giảm đau. Lưu ý, tránh dán đồng thời nhiều vị trí trên cơ thể nhạy cảm, đặc biệt ở người có cơ địa dễ kích ứng.
* Tài liệu lưu hành nội bộ24GIẢI ĐÁP CHUYÊN SÂU (FAQ) & HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG Ví dụ thực tế: Có thể dán 2 vị trí khác nhau (ví dụ: lưng và cổ tay) nếu đều có triệu chứng đau. Tuy nhiên, tại cùng một vùng (như thắt lưng) không nên dán chồng nhiều miếng lên nhau hoặc phủ kín diện rộng, dễ gây bí da, tăng kích ứng và không làm tăng hiệu quả. Cơn đau là một trong những trải nghiệm sinh lý phổ biến nhất của con người, như một phần tất yếu của cơ thể khi đối diện với tổn thương, quá tải, hay sự thay đổi theo thời gian. Y học hiện đại không còn xem cơn đau đơn thuần là triệu chứng cần loại bỏ, đó là một quá trình cần được hiểu đúng và can thiệp đúng. Đúng cơ chế. Đúng thời điểm. Đúng cách. Tại nhà thuốc, mỗi quyết định tư vấn đúng cơ chế không chỉ giúp người bệnh giảm đau nhanh, mà còn định hình trải nghiệm điều trị và giữ lại niềm tin lâu dài của khách hàng. Sự giao thoa giữa y khoa hiện đại và tinh hoa thảo dược phương Đông được Tiger Balm - Thương hiệu toàn cầu với di sản hơn 100 năm từ Singapore - vận dụng một cách nhất quán, hướng đến phục hồi sự cân bằng bền vững, một cách chăm sóc sức khỏe đã được gìn giữ và tiếp nối qua nhiều thế hệ. GIẢM ĐAU ĐÚNG CÁCH LÀ “DẬP LỬA” - “TAN BĂNG” ĐÚNG THỜI ĐIỂM, PHÁT HUY HIỆU QUẢ VỮNG BỀN!
* Tài liệu lưu hành nội bộTIGER BALMTIGER BALM SỰ GIAO THOA GIỮA Y KHOA HIỆN ĐẠISỰ GIAO THOA GIỮA Y KHOA HIỆN ĐẠI VÀ TINH HOA THẢO DƯỢC PHƯƠNG ĐÔNGVÀ TINH HOA THẢO DƯỢC PHƯƠNG ĐÔNG TIGER BALM SỰ GIAO THOA GIỮA Y KHOA HIỆN ĐẠI VÀ TINH HOA THẢO DƯỢC PHƯƠNG ĐÔNGTiger Balm Việt Nam Sản xuất bởi: HAW PAR HEALTHCARE LIMITED 2 Chia Ping Road, Haw Par Tiger Balm Building, Singapore 619968 - Singapore dưới sự nhượng quyền của Haw Par Corporation Limited. Văn phòng đại diện HAW PAR HEALTHCARE Limited tại thành phố Hồ Chí Minh Địa chỉ: Phòng #17, tầng 21, Vietcombank Tower, số 5 Công Trường Mê Linh, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh. Hiểu đúng cơn đau - Chọn đúng thời điểm: WARM hay COOL!* Tài liệu lưu hành nội bộ