Created in Canva
SỔ TAY BIÊN DỊCH NHẬT – VIỆT NGỮ PHÁP · TRANG 01 PHÁT HIỆN · GHI NHẬN · PHÂN TÍCH · ỨNG DỤNG 1 SỔ TAY BIÊN DỊCH NHẬT – VIỆT NGỮ PHÁP · TRANG 02 PHÁT HIỆN · GHI NHẬN · PHÂN TÍCH · ỨNG DỤNG 2 NHÓM 1 · PHỦ ĐỊNH, GIỚI HẠN VÀ NHẤN MẠNH 〜わけではない Không hẳn là… / Không có nghĩa là… Phủ nhận một cách hiểu mà không nhất thiết khẳng định điều ngược lại. 01 CẤU TRÚC NGỮ PHÁP LOẠI TỪ CÁCH KẾT HỢP Động từ Thể thông thường + わけではない Tính từ い Tính từ + わけではない Tính từ な Tính từ + なわけではない Danh từ Danh từ + というわけではない 02 Ý NGHĨA 01 · PHỦ NHẬN NHẬN ĐỊNH “Không phải là…” / “Không hẳn là…”Bác bỏ một cách hiểu cụ thể, nhưng không khẳng định điều ngược lại. 02 · GIỚI HẠN PHẠM VI “Không phải tất cả…” / “Không phải ai cũng…”Cho biết nhận định không đúng với toàn bộ đối tượng hoặc mọi trường hợp. 03 NGỮ CẢNH VÀ SẮC THÁI NGỮ CẢNHDùng khi giải thích, đính chính hiểu lầm hoặc điều chỉnh một nhận định. SẮC THÁITương đối mềm mỏng, dè dặt; tránh phủ định trực tiếp hoặc tuyệt đối hóa vấn đề. PHẦN THỰC HÀNH BIÊN DỊCH 04 Ví dụ và phân tích biên dịch Đọc theo cụm nghĩa · Đối chiếu dịch sát và dịch tự nhiên VÍ DỤ 1 · PHỦ NHẬN NHẬN ĐỊNH ⽇本語が嫌いなわけではありませんが、漢字が難しいです。Romaji: Nihongo ga kirai na wake dewa arimasen ga, kanji ga muzukashii desu. DỊCH SÁTKhông phải là ghét tiếng Nhật, nhưng chữ Hán khó. DỊCH TỰ NHIÊNTôi không ghét tiếng Nhật, chỉ là chữ Hán khó thôi. PHÂN TÍCH BIÊN DỊCH「嫌いなわけではありません」 phủ nhận ý “ghét”, không có nghĩa là “rất thích”. Vế sau nêu khó khăn cụ thể; “chỉ là” nối hai ý tự nhiên hơn trong tiếng Việt. VÍ DỤ 2 · GIỚI HẠN PHẠM VI みんなが賛成しているわけではありません。Romaji: Minna ga sansei shite iru wake dewa arimasen. DỊCH SÁTKhông phải là mọi người đều tán thành. DỊCH TỰ NHIÊNKhông phải ai cũng đồng ý. PHÂN TÍCH BIÊN DỊCH「みんなが賛成している」 là “mọi người đều đồng ý”. Cấu trúc phủ nhận việc tất cả đều tán thành, không phải phủ nhận mọi sự đồng ý. Vì vậy, “không phải ai cũng” là lựa chọn chính xác. 05 SO SÁNH & LỖI DỊCH 〜わけではない: phủ nhận có giới hạn · 〜わけがない: “không thể nào”, phủ định mạnh. Tránh đổi “không phải ai cũng đồng ý” thành “không ai đồng ý”. 06 TÀI LIỆU THAM KHẢOMakino & Tsutsui, A Dictionary of Intermediate Japanese Grammar; グループ・ジャマシイ『⽇本語⽂型辞典』.