CTL ZOKASAFE

Sản phẩm bảo vệ y tế An toàn - Chất lượng Bền bỉ theo năm tháng PRODUCTSEnhance healthcare environments with our professional Medical Protection Products— engineered for safety, durability, hygiene, and modern hospital functionality. ZOKASAFE MEDICAL PROTECTION

ZokaSafeTABLE OF CONTENTS02 03 04 26 31 40 49 50 52Mục lục (Table of Contents) Về chúng tôi (About Us) Sản phẩm chính (Main Products) Phụ trợ nhà tắm (Medical Auxiliary) Rèm y tế (Medical Curtain) Giường y tế (Medical Bed) Xe lăn đa dụng (Patient Wheelchair) Tủ đầu giường (Medical Cabinet) Sản phẩm y tế khác (Other Products) MỤC LỤC 2

ABOUT USZokaSafe hợp tác cùng nhà máy Hengsheng, chúng tôi chuyên cung cấp các dòng sản phẩm chống va đập và thiết bị phụ trợ y tế ứng dụng rộng rãi đa lĩnh vực, đạt chuẩn ISO, mang đến giải pháp bền vững, an toàn và tin cậy cho mọi công trình. 3 ZokaSafe Chứng nhận bằng sáng chế kỹ thuật và Thành tựu nghiên cứu /Technical patent and research achievements certificates

Ôp góc chống va đập bảo vệ tường Wall Protection Corner Guard SeriesFEATURES / ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT: Kết cấu kim loại có độ bền cao, bề mặt ABS ấm áp. / High strength with metal structure, warm ABS surface. Bảo vệ tường khỏi va đập, đồng thời mang lại sự tiện lợi cho người đi bộ. / Protects walls from impact while providing convenience for pedestrians. Có 35 màu sắc để lựa chọn, tạo nên không gian màu hoàn hảo. / Available in 35 colors, creating a perfect color palette. Phạm vi ứng dụng: hành lang, lan can cầu thang, v.v. / Scope of application: corridor, stair railing, etc. Các dòng sản phẩm chính Main Impact Protection Product Line Tay vịn hành lang chống va đập Impact Protection Handrail Series Thanh chống va đập hành lang Impact Protection Wall Guard Series 4

HR-159 HR-200 5 TAY VỊN HÀNH LANG CHỐNG VA ĐẬP ZokaSafe Impact Protection Handrail Series Tay vịn hành lang chống va đập là hệ tay vịn chuyên dụng lắp đặt dọc theo tường nhằm bảo vệ bề mặt tường khỏi va chạm trong quá trình sử dụng, đồng thời hỗ trợ người di chuyển giữ thăng bằng an toàn. Sản phẩm phù hợp lắp đặt tại bệnh viện, cơ sở y tế và các công trình công cộng có mật độ lưu thông cao.

HR-140A HR-140 6 TAY VỊN HÀNH LANG CHỐNG VA ĐẬP Impact Protection Handrail Series HR-143

HR-38 HR-35 7 TAY VỊN HÀNH LANG CHỐNG VA ĐẬP Impact Protection Handrail SeriesHR-89

Mã sản phẩm / Product code HR-200 Cấu tạo / Material Nhựa bọc nhôm / PVC + Aluminum Mg Alloy (Chân đế: Tùy chọn nhựa PVC hoặc hợp kim nhôm/ PVC or Aluminum Mg Alloy ) Độ dày nhựa / PVC thickness 2mm ± 0.2mm Độ dày nhôm / Aluminum thickness 1.6mm ± 0.2mm Kích thước / Dimensions 4000mm × 200mm Ứng dụng/ Appliation Trường học, bệnh viện, trung tâm y tế, khách sạn.../ Schools, hospitals, medical centers, hotels... Màu sắc / Color options 35 màu hiện có / 35 Available Colors HR-200 TAY VỊN HÀNH LANG CHỐNG VA ĐẬP Impact Protection Handrail Series Thông số kỹ thuật / Technical Specifications: Bản vẽ mặt cắt sản phẩm/Structure display: 8

Mã sản phẩm / Product code HR-159B; HR-159C Cấu tạo / Material Nhựa bọc nhôm / PVC + Aluminum Magnesium Alloy Độ dày nhựa / PVC thickness 2mm ± 0.2mm Độ dày nhôm / Aluminum thickness 1.4/1.6/1.8mm ± 0.2mm Kích thước / Dimensions 4000mm × 159mm Ứng dụng/ Appliation Trường học, bệnh viện, trung tâm y tế, khách sạn.../ Schools, hospitals, medical centers, hotels... Màu sắc / Color options 35 màu hiện có / 35 Available Colors HR-159 TAY VỊN HÀNH LANG CHỐNG VA ĐẬP Impact Protection Handrail Series Thông số kỹ thuật / Technical Specifications: Bản vẽ mặt cắt sản phẩm/Structure display:HR-159BHR-159C 9

Mã sản phẩm / Product code HR-143FB, HR-143FC Cấu tạo / Material Nhựa bọc nhôm / PVC + Aluminum Magnesium Alloy Độ dày nhựa / PVC thickness 2mm ± 0.2mm Độ dày nhôm / Aluminum thickness 1.4/1.6mm ± 0.2mm Kích thước / Dimensions 4000mm × 143mm Ứng dụng/ Appliation Trường học, bệnh viện, trung tâm y tế, khách sạn.../ Schools, hospitals, medical centers, hotels... Màu sắc / Color options 35 màu hiện có / 35 Available Colors TAY VỊN HÀNH LANG CHỐNG VA ĐẬP Impact Protection Handrail Series Thông số kỹ thuật / Technical Specifications: Bản vẽ mặt cắt sản phẩm/Structure display: HR-143 HR-143FB HR-143FC 10

Mã sản phẩm / Product code HR-140B; HR-140D; HR-140E Cấu tạo / Material Nhựa bọc nhôm / PVC + Aluminum Magnesium Alloy Độ dày nhựa / PVC thickness 2mm ± 0.2mm Độ dày nhôm / Aluminum thickness 1.2/1.4/1.6/1.8/2.0mm ± 0.2mm Kích thước / Dimensions 4000mm × 140mm Ứng dụng/ Appliation Trường học, bệnh viện, trung tâm y tế, khách sạn.../ Schools, hospitals, medical centers, hotels... Màu sắc / Color options 35 màu hiện có / 35 Available Colors Thông số kỹ thuật / Technical Specifications: TAY VỊN HÀNH LANG CHỐNG VA ĐẬP Impact Protection Handrail Series Bản vẽ mặt cắt sản phẩm/Structure display: HR-140 HR-140B HR-140D HR-140E 11

Mã sản phẩm / Product code HR-140A Cấu tạo / Material Nhựa bọc nhôm / PVC + Aluminum Magnesium Alloy Độ dày nhựa / PVC thickness 2mm ± 0.2mm Độ dày nhôm / Aluminum thickness 1.4/2.0mm ± 0.2mm Kích thước / Dimensions 4000mm × 140mm Ứng dụng/ Appliation Trường học, bệnh viện, trung tâm y tế, khách sạn.../ Schools, hospitals, medical centers, hotels... Màu sắc / Color options 35 màu hiện có / 35 Available Colors Thông số kỹ thuật / Technical Specifications: TAY VỊN HÀNH LANG CHỐNG VA ĐẬP Impact Protection Handrail Series Bản vẽ mặt cắt sản phẩm/Structure display: HR-140A 12

Mã sản phẩm / Product code HR-89 Cấu tạo / Material Nhựa bọc nhôm / PVC + Aluminum Magnesium Alloy Độ dày nhựa / PVC thickness 2mm ± 0.2mm Độ dày nhôm / Aluminum thickness 1.2/1.4/1.6mm ± 0.2mm Kích thước / Dimensions 4000mm × 89mm Ứng dụng/ Appliation Trường học, bệnh viện, trung tâm y tế, khách sạn.../ Schools, hospitals, medical centers, hotels... Màu sắc / Color options 35 màu hiện có / 35 Available Colors Thông số kỹ thuật / Technical Specifications: TAY VỊN HÀNH LANG CHỐNG VA ĐẬP Impact Protection Handrail Series Bản vẽ mặt cắt sản phẩm/Structure display: HR-89 13

Mã sản phẩm / Product code HR-38A/C/45 Cấu tạo / Material Nhựa bọc nhôm / PVC + Aluminum Magnesium Alloy Độ dày nhựa / PVC thickness 2mm ± 0.2mm Độ dày nhôm / Aluminum thickness 1.6/1.8/2.0mm ± 0.2mm Kích thước / Dimensions 4000mm × 38/45mm Ứng dụng/ Appliation Trường học, bệnh viện, trung tâm y tế, khách sạn.../ Schools, hospitals, medical centers, hotels... Màu sắc / Color options 35 màu hiện có / 35 Available Colors Thông số kỹ thuật / Technical Specifications: TAY VỊN HÀNH LANG CHỐNG VA ĐẬP Impact Protection Handrail Series HR-38 Bản vẽ mặt cắt sản phẩm/Structure display: HR-38A HR-38C HR-3845 14

Mã sản phẩm / Product code HR-35/HR-35-1 Cấu tạo / Material Gỗ tự nhiên / Solid wood + Elbow bracket: For HR-35: Zinc alloy elbow bracket/ Phụ kiện hợp kim kẽm For HR-35-1: 304 elbow bracket/ Phụ kiện inox 304 Độ dày nhôm / Aluminum thickness 1.8mm ± 0.2mm Kích thước / Dimensions 4000mm × 35mm Ứng dụng/ Appliation Trường học, bệnh viện, trung tâm y tế, khách sạn.../ Schools, hospitals, medical centers, hotels... Màu sắc / Color options Beech/Bamboo/Walnut (Vân gỗ Dẻ Gai/Tre/Óc chó) Thông số kỹ thuật / Technical Specifications: TAY VỊN HÀNH LANG CHỐNG VA ĐẬP Impact Protection Handrail Series Bản vẽ mặt cắt sản phẩm/Structure display: 15 HR-35 HR-35-1 HR-35 HR-35-1 Beech - Vân gỗ dẻ gai Walnut - Vân gỗ óc chó Bamboo - Vân gỗ tre HR-35-1

Mã sản phẩm / Product code HR-35-2/HR-35-3 Cấu tạo / Material Nhựa / PVC + Elbow bracket: For HR-35-2: Aluminum magnesium alloy 304 elbow bracket/ Phụ kiện hợp kim nhôm Mg/ inox 304 For HR-35-3: Aluminum magnesium alloy zinc alloy elbow bracket / Phụ kiện hợp kim nhôm Mg/ hợp kim kẽm Độ dày nhựa / PVC thickness 2mm ± 0.2mm Độ dày nhôm / Aluminum thickness 1.8mm ± 0.2mm Kích thước / Dimensions 4000mm × 35mm Ứng dụng/ Appliation Trường học, bệnh viện, trung tâm y tế, khách sạn.../ Schools, hospitals, medical centers, hotels... Màu sắc / Color options Beech (Vân gỗ Dẻ Gai) Thông số kỹ thuật / Technical Specifications: TAY VỊN HÀNH LANG CHỐNG VA ĐẬP Impact Protection Handrail Series Bản vẽ mặt cắt sản phẩm/Structure display: 16 HR-35-2 HR-35-3 HR-35-2 HR-35-3 HR-35-3

WG-200BWG-100WG-125B WG-150 17 THANH CHỐNG VA ĐẬP BẢO VỆ TƯỜNG Impact Protection Wall Guard Series ZokaSafe Thanh chống va đập bảo vệ tường là thiết bị chuyên dụng lắp đặt dọc theo bề mặt tường nhằm hấp thụ lực va chạm, bảo vệ tường khỏi trầy xước, nứt vỡ trong quá trình sử dụng. Sản phẩm phù hợp lắp đặt tại bệnh viện, cơ sở y tế và các công trình công cộng có mật độ lưu thông cao. WG-200C

Mã sản phẩm / Product code WG-200 Cấu tạo / Material Nhựa bọc nhôm / PVC + Aluminum Magnesium Alloy Độ dày nhựa / PVC thickness 2mm ± 0.2mm Độ dày nhôm / Aluminum thickness 1.4/1.6/1.8mm ± 0.2mm Kích thước / Dimensions 4000mm × 200mm Ứng dụng/ Appliation Trường học, bệnh viện, trung tâm y tế, khách sạn.../ Schools, hospitals, medical centers, hotels... Màu sắc / Color options 35 màu hiện có / 35 Available Colors Thông số kỹ thuật / Technical Specifications: THANH CHỐNG VA ĐẬP BẢO VỆ TƯỜNG Impact Protection Wall Guard Series Bản vẽ mặt cắt sản phẩm/Structure display: WG-200B 18 WG-200B WG-200C WG-200C

Bản vẽ mặt cắt sản phẩm/Structure display: WG-150A WG-150B Mã sản phẩm / Product code WG-150A/B Cấu tạo / Material Nhựa bọc nhôm / PVC + Aluminum Magnesium Alloy Độ dày nhựa / PVC thickness 2mm ± 0.2mm Độ dày nhôm / Aluminum thickness 1.2/1.4/1.6/1.9mmmm ± 0.2mm Kích thước / Dimensions 4000mm × 150mm Ứng dụng/ Appliation Trường học, bệnh viện, trung tâm y tế, khách sạn.../ Schools, hospitals, medical centers, hotels... Màu sắc / Color options 35 màu hiện có / 35 Available Colors Thông số kỹ thuật / Technical Specifications: THANH CHỐNG VA ĐẬP BẢO VỆ TƯỜNG Impact Protection Wall Guard Series WG-150 19

Mã sản phẩm / Product code WG-125B Cấu tạo / Material Nhựa bọc nhôm / PVC + Aluminum Magnesium Alloy Độ dày nhựa / PVC thickness 2mm ± 0.2mm Độ dày nhôm / Aluminum thickness 1.4mm ± 0.2mm Kích thước / Dimensions 4000mm × 125mm Ứng dụng/ Appliation Trường học, bệnh viện, trung tâm y tế, khách sạn.../ Schools, hospitals, medical centers, hotels... Màu sắc / Color options 35 màu hiện có / 35 Available Colors Thông số kỹ thuật / Technical Specifications: THANH CHỐNG VA ĐẬP BẢO VỆ TƯỜNG Impact Protection Wall Guard Series Bản vẽ mặt cắt sản phẩm/Structure display: WG-125B 20

Mã sản phẩm / Product code WG-100 Cấu tạo / Material Nhựa bọc nhôm / PVC + Aluminum Magnesium Alloy Độ dày nhựa / Plastic thickness 2mm ± 0.2mm Độ dày nhôm / Aluminum thickness 1.4/1.6mm ± 0.2mm Kích thước / Dimensions 4000mm × 100mm Ứng dụng/ Appliation Trường học, bệnh viện, trung tâm y tế, khách sạn.../ Schools, hospitals, medical centers, hotels... Màu sắc / Color options 35 màu hiện có / 35 Available Colors Bản vẽ mặt cắt sản phẩm/Structure display: WG-100A WG-100C Thông số kỹ thuật / Technical Specifications: THANH CHỐNG VA ĐẬP BẢO VỆ TƯỜNG Impact Protection Wall Guard Series WG-100 21

22 THANH ỐP GÓC BẢO VỆ TƯỜNG Wall Protection Corner Guard Series ZokaSafe Ốp góc chống va đập bảo vệ tường là thiết bị chuyên dụng lắp đặt tại các góc tường nhằm giảm thiểu tác động va chạm, bảo vệ góc cạnh khỏi sứt mẻ, nứt vỡ trong quá trình sử dụng. Sản phẩm phù hợp lắp đặt tại bệnh viện, cơ sở y tế và các công trình công cộng có mật độ lưu thông cao.

Thanh nhựa PVC ốp góc chống va đập bảo vệ tường/ PVC Corner Guard for Wall Protection and Impact Resistance Thông số chung/General Specifications Ứng dụng/Appliation Độ dày nhựa/PVC thickness: 2mm ± 0.2mm Chiều dài thanh/Side length: 3m/thanh/pcs Góc tạo thành/Angle: 90° Góc tường hành lang Cạnh cửa ra vào Cạnh cột, cạnh góc tường vị trí qua lại thường xuyên Kích thước cạnh/Side width: Bản vẽ kỹ thuật/ Structure display ỐP GÓC CHỐNG VA ĐẬP BẢO VỆ TƯỜNG Wall Protection Corner Guard Series CG-25A 25mmx25mm CG-30A 30mmx30mm CG-40A 40mmx40mm CG-50A 50mmx50mm CG-70A 70mmx70mm 23

CG-135B CG-76B ỐP GÓC CHỐNG VA ĐẬP BẢO VỆ TƯỜNG Wall Protection Corner Guard Series CG-50B Kích thước cạnh/Side width: 50mm x 50mm Chiều dài thanh/Side length: 3m/thanh/pcs Độ dày nhựa/PVC thickness: 2mm ± 0.2mm Độ dày nhôm/Aluminum thickness: 1.6mm ± 0.2mm Góc tạo thành/Angle: 90° Thanh nhựa PVC bọc nhôm ốp góc chống va đập bảo vệ tường Kích thước cạnh/Side width: 50mm x 50mm Chiều dài thanh/Side length: 3m/thanh/pcs Độ dày nhựa/PVC thickness: 2mm ± 0.2mm Độ dày nhôm/Aluminum thickness: 1.2mm ± 0.2mm Góc tạo thành/Angle: 135° Kích thước cạnh/Side width: 76mm x 76mm Chiều dài thanh/Side length: 3m/thanh/pcs Độ dày nhựa/PVC thickness: 2mm ± 0.2mm Độ dày nhôm/Aluminum thickness: 1.6mm ± 0.2mm Góc tạo thành/Angle: 135° Ứng dụng/Appliation: góc tường hành lang, cạnh cửa ra vào, cạnh cột, cạnh góc tường vị trí qua lại thường xuyên... 24

Bảng màu có sẵn/ Pantone color card 25

HR-005A-1 26 SC-03B HR-025A-1 HR-024A HR-018C-1 SC-03C HR-025X HR-024XHR-024X HR-030X PHỤ TRỢ PHÒNG TẮM, PHÒNG VỆ SINH Medical Support Equipment Series - Bathroom product line

Dòng sản phẩm tay vịn phòng tắm, phòng vệ sinh/ Bathroom & Toilet Grab Bar Series Thông số chung/General Specifications Vỏ nhựa ABS đường kính 35mm, độ dày 4mm có các hạt chống trơn trượt trên bề mặt, bên trong có 4 gân gia cố giúp chống xoay, nâng cao khả năng chịu lực/ ABS plastic shell, Ø35mm, thickness 4mm, with anti-slip texture and 4 internal ribs for anti-rotation and reinforced strength. Ống inox 201/304 hoặc hợp kim nhôm, đường kính 25mm, độ dày thành 1 ± 0.2mm, bề mặt ống liền mạch, không hàn và được đánh bóng./ Inner tube: SUS201/304 stainless steel or aluminum alloy, Ø25mm × 1 ± 0.2mm, seamless and polished surface. Giá đỡ/ khuỷu tay là các mặt bích cong để tránh trầy xước và va đập ở các góc nhọn và được làm bằng vật liệu ABS./ Brackets & elbows: curved ABS flanges to prevent scratches and impact at sharp corners. Miếng đệm dạ quang có thể tùy chỉnh, phát sáng trong bóng tối giúp người cao tuổi dễ dàng xác định vị trí tay vịn/ Adjustable luminous pad glows in the dark, helping the elderly easily locate the handrail. Màu sắc/Colors: Vàng hoặc trắng/ Yellow or white. Tay vịn cạnh bồn rửa hoặc bồn cầu/ Washbasin or Toilet-Side Grab Bar HR-024A Tay vịn thẳng cạnh sen tắm/ Straight Grab Bar 300mm/380mm/500mm/600mm/800mmHR-025A-1 Tay vịn chữ L cạnh sen tắm/ L-Shape Grab Bar 500mmx700mm HR-005A-1 HR-030A 27 600mmx100mm 600/750mmx115mmx200mm HR-018A 600x100x700 mm PHỤ TRỢ PHÒNG TẮM, PHÒNG VỆ SINH Medical Support Equipment Series - Bathroom product line

Dòng tay vịn chống lạnh / No cold-feeling handrial series Ống tay vịn phủ thêm cao su nano phản xạ nhiệt giúp tay vịn không bị quá nóng dưới ánh nắng mặt trời, bảo vệ tay người dùng không bị bỏng rát khi chạm vào. /Handrail hose: heat reflecting nano rubber Màu sắc: Trắng - viền xanh hoặc trắng - viền vân gỗ/ White with blue trim line OR White with wood grain trim line Tay vịn cạnh bồn rửa hoặc bồn cầu/ Washbasin or Toilet-Side Grab Bar HR-024X Tay vịn thẳng cạnh sen tắm/ Straight Grab Bar 300mm/380mm/500mm/600mm/800mmHR-025X Tay vịn chữ L cạnh sen tắm/ L-Shape Grab Bar 480mmx640mm HR-005A-1X HR-030X 28 PHỤ TRỢ PHÒNG TẮM, PHÒNG VỆ SINH Medical Support Equipment Series - Bathroom product line HR-018X

Dòng tay vịn hợp kim hoặc inox bọc nhựa ABS/ ABS-Coated Anti-Slip Alloy Handrail Series (SUS201, 304 or Aluminumalloy) Tay vịn cạnh sen tắm/ Shower Grab Bar Tay vịn cạnh bồn rửa hoặc bồn cầu/ Washbasin or Toilet-Side Grab Bar Dòng tay vịn gỗ tự nhiên / Solid Wood Handrail Series Chất liệu : Vỏ gỗ tự nhiên + Hợp kim kẽm (Material: Solid wood + Zinc alloy) Màu sắc: Vân gỗ dẻ gai / Vân tre / Vân gỗ tần bì / Vân gỗ óc chó đen (Color: Beech / Bamboo / Ash / Black Walnut) HR-018C-1 29 PHỤ TRỢ PHÒNG TẮM, PHÒNG VỆ SINH Medical Support Equipment Series - Bathroom product line HR-018D-1 HR-024C HR-025C HR-024M HR-025M

Chiều cao điều chỉnh 5 cấp từ 73–83 cm/ Height adjustable in 5 levels (73–83 cm) Khung bằng hợp kim nhôm – magie độ bền cao, độ dày ống ≥ 1.2 mm. Chân có đệm cao su nano chống trượt và gioăng thép chống thấm./ Durable aluminum-magnesium alloy frame with anti-slip rubber feet and waterproof steel gaskets. Ghế ngồi nhựa PE, kích thước 33×40 cm, mặt ghế có 9 lỗ thoát nước./ PE seat (33×40/42 cm) with 9 drainage holes. Tay vịn bọc EVA mềm, cầm êm và không lạnh tay; lưng ghế có thể tháo rời, chất liệu PE thổi khuôn, kèm trang bị giữ vòi sen./ Soft EVA armrests, detachable PE backrest with shower holder. Có thể trang bị đệm EVA chống trượt màu xám hoặc xanh để tăng độ thoải mái./ Optional gray or blue EVA cushion for extra comfort. PHỤ TRỢ PHÒNG TẮM, PHÒNG VỆ SINH Medical Support Equipment Series - Bathroom product lineKY-1205A-1 Shower chair/ Ghế tắm 30SC-03BSC-03C Màu sắc/ Color: Vàng hoặc trắng/ Yellow or White Đường kính ống ngoài ABS 35mmm/ Outer tube Ø 35mm Đường kính ống trong inox 25mm, Inner tube Ø 25mm Màu sắc/ Color: Vàng hoặc trắng/ Yellow or White Đường kính ống ngoài ABS 35mmm/ Outer tube Ø 35mm Chân đế/ Base: inox 304/ 304 stainless steelWall-mounted folding shower seat/ Ghế tắm lật gắn tườngWall-mounted folding shower seat/ Ghế tắm lật gắn tường

Đặc điểm nổi bật/ Main features: An toàn: Sử dụng vải màn chống cháy, đạt chuẩn B1 theo quy định quốc tế. Chỉ số oxy ≥32%, thời gian cháy trung bình ≤5 giây, độ dài thiệt hại trung bình 150mm, đảm bảo an toàn trong môi trường y tế. Safety: Made from flame-retardant curtain fabric meeting B1 international standards. Oxygen index ≥32%, average burning time ≤5 seconds, and damage length of 150mm, ensuring safety in medical environments. Độ bền cao: Vải có độ bền kéo và khả năng chống rách vượt trội, không biến dạng, không phai màu hay bong tróc sau khi giặt; đồng thời kháng bám bẩn hiệu quả. High durability: Excellent tensile strength and tear resistance. The fabric remains intact, colorfast, and peel-resistant after washing, while effectively resisting dirt adhesion. Thẩm mỹ: Mang lại không gian bệnh viện gọn gàng, hiện đại và chuyên nghiệp. Aesthetics: Creates a neat, modern, and professional hospital environment. Riêng tư: Hỗ trợ che chắn khi bệnh nhân thay đồ, tiêm truyền, thăm khám hoặc tiếp khách, đảm bảo sự riêng tư và giảm tiếng ồn. Privacy: Provides coverage during dressing, infusion, examination, or visitation, ensuring privacy and reducing noise. Tiện lợi: Trang bị hệ ray, ròng rọc và móc chuyên dụng, dễ lắp đặt, tháo dỡ và vệ sinh. Convenience: Equipped with specialized rails, pulleys, and hooks for easy installation, removal, and cleaning. RÈM Y TẾ BỆNH VIỆN KHÁNG KHUẨN Medical Support Equipment Series - Antibacterial Hospital Medical Curtains 31

RÈM Y TẾ BỆNH VIỆN KHÁNG KHUẨN Medical Support Equipment Series - Antibacterial Hospital Medical CurtainsCon lăn truyền dịch / Infusion pulleyCon lăn hai bánh / Double-wheel runnerMóc treo hợp kim nhôm / Aluminum alloy hangerBộ phận lắp ráp hoàn chỉnh / Assembled componentRay nhôm 50 / 50 TrackGóc nối 4 chiều hợp kim nhôm / Aluminum alloy 4- way cornerGóc nối nhựa A / Plastic corner type AGóc nối nhựa B / Plastic corner type BMã sản phẩm / Model: YL-50 Vật liệu / Material: Hợp kim nhôm / Aluminum alloy Độ dày / Thickness: 1.5 mm Kiểu dáng / Type: Thẳng / Chữ U / Chữ L (Straight / U / L type) /MEDICAL PRODUCT LINE – Embedded Track SeriesƯu điểm / Advantages: Thiết kế âm tường, tích hợp cùng tường, đơn giản – tinh tế – thẩm mỹ cao./ Embedded wall design, seamless integration, simple, elegant, and aesthetic. Hợp kim nhôm–magiê, chống ăn mòn, vận hành nhẹ và êm./ Aluminum–magnesium alloy, corrosion-resistant, smooth and quiet operation. Kết cấu nhỏ gọn, giảm bán kính quay, tối ưu thu gọn rèm; bánh xe nano chống bụi, chống mài mòn, bền bỉ. /Compact structure with reduced turning radius for optimal curtain folding; nano wheels for dust and wear resistance, ensuring durability. Hệ thanh ray âm trần - YL-50 Hệ thanh ray treo trầnMã sản phẩm / Model: YL-45 Vật liệu / Material: Hợp kim nhôm / Aluminum alloy Độ dày / Thickness: 1.5 mm Kiểu dáng / Type: Thẳng / Chữ U / Chữ L (Straight / U / L type)YL-06 – Móc treo rèm hai bánh / Double Wheel Curtain HookYL-05 – Móc treo truyền dịch / IV Bottle HookYL-05B – Móc treo hợp kim / Alloy Roller HookPhụ kiện / Accessories: Bánh xe trượt, móc treo hợp kim nhôm, khớp nối…/ Sliding wheels, aluminum alloy hooks, connectors…YL-45 - Ray treo trần 32

Hệ thanh ray y tế lắp nổi / Medical Surface-mounted Curtain Track Mã/Model: YL-30, YL-32, YL-35, YL-20 Vật liệu / Material: Hợp kim nhôm / Aluminum alloy Kiểu dáng / Type: Thẳng / Chữ U / Chữ L (Straight / U / L type) RÈM Y TẾ BỆNH VIỆN KHÁNG KHUẨN Medical Support Equipment Series - Antibacterial Hospital Medical Curtains 33

Cây treo truyền dịch (Infusion Boom Series) Kích thước tùy chọn / Optional Sizes: 1.1 m (0.323 kg) / 1.3 m (0.359 kg) / 1.5 m (0.395 kg) Ứng dụng / Application: Dùng để treo chai truyền dịch trong bệnh viện, phòng khám hoặc tại nhà. (Used for hanging IV bottles in hospitals, clinics, or home care settings.) YL-02 YL-03 YL-04 Inox 201 + phụ kiện ABS / 201 Stainless Steel + ABS Accessories Hợp kim nhôm + phụ kiện ABS / Aluminum Alloy + ABS Accessories Inox 304 + phụ kiện ABS / 304 Stainless Steel + ABS Accessories Màu sắc/ Color: Inox sáng bóng/ Bright Màu sắc/ Color: Bạc ánh kim/ Shining silver Màu sắc/ Color: Inox sáng bóng/ Bright RÈM Y TẾ BỆNH VIỆN KHÁNG KHUẨN Medical Support Equipment Series - Antibacterial Hospital Medical Curtains 34

YL-8 YL-21 YL-22 YL-23Loại dày, chống cháy/ Reinforced Fire- Resistant Type YL-03 YL-24Loại chống cháy/ Fire Resistant Type YL-04Loại dày/ Reinforced TypeLoại dày/ Reinforced TypeLoại dày/ Reinforced Type YL-05 YL-06 YL-07 YL-09 YL-10 YL-12 YL-13 YL-14 YL-15 YL-16 YL-17 YL-19 YL-20 YL-26Loại dày/ Reinforced TypeLoại dày/ Reinforced TypeLoại dày/ Reinforced TypeLoại dày/ Reinforced TypeLoại dày/ Reinforced TypeLoại dày/ Reinforced TypeLoại dày/ Reinforced TypeLoại dày/ Reinforced TypeLoại dày/ Reinforced TypeLoại dày/ Reinforced TypeLoại dày/ Reinforced TypeLoại dày/ Reinforced Type RÈM Y TẾ BỆNH VIỆN KHÁNG KHUẨN Medical Support Equipment Series - Antibacterial Hospital Medical Curtains 35 Bảng màu/ Plain series

RÈM Y TẾ BỆNH VIỆN KHÁNG KHUẨN Medical Support Equipment Series - Antibacterial Hospital Medical Curtains 36 Cấu trúc/ Structure Buồng đơn/ Single Ward (U) Buồng đôi/ Double Ward (L left) Buồng ba / Three - person Ward

Thanh chắn giường - Bedside Guardrail Màu sắc / Color: Đa dạng tùy chọn (Multiple color options) Số nấc điều chỉnh / Adjustment Levels: 3–11 nấc (3–11 levels) Loại giường phù hợp / Applicable Beds: Giường phẳng, giường y tế, giường chăm sóc, giường gia đình.../ Flat beds, nursing beds, hospital beds, home beds, etc. DÒNG SẢN PHẨM PHỤ TRỢ Y TẾ KHÁC Medical Support Equipment Series Nút điều chỉnh linh hoạt, thao tác nâng – hạ dễ dàng, hỗ trợ bệnh nhân lên xuống giường an toàn; chiều cao chắn có thể điều chỉnh từ 1.15–1.94 m. / Flexible adjustment button allows smooth lifting and lowering, ensuring safe bed access; guard height adjustable from 1.15–1.94 m. Chất liệu hợp kim nhôm / Aluminum Alloy Material: Nhẹ, bền, chống ăn mòn, không biến dạng theo thời gian. / Lightweight, durable, and corrosion-resistant aluminum alloy. 37

Đồng hợp tác cùng nhà máy Thiết bị Y tế Tiên phong Hà Bắc, chúng tôi chuyên cung cấp các thiết bị y tế cơ bản ứng dụng rộng rãi đa lĩnh vực, đạt chuẩn ISO, mang đến giải pháp bền vững, an toàn và tin cậy cho mọi công trình. 38 ZokaSafe CHỨNG NHẬN TRÌNH ĐỘ CHUYÊN MÔN / Professional Qualification CertificateFACTORY OVERVIEW

Xe lăn đa năng hỗ trợ bệnh nhân Multifunctional Patient Care Wheelchair Giường y tế cơ/ điện đa năng Multi-functional Medical Bed Series Tủ đầu giường bệnh nhân Hospital Bedside Cabinet Các dòng sản phẩm khác Additional Product Series 39 DÒNG SẢN PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ CƠ BẢN Medical Support Equipment Series

Thông số kỹ thuật / Technical Specifications Mã sản phẩm / Product Code HP-G01 Kiểu điều chỉnh / Adjustment Type Chỉnh cơ 1 tay quay / Manual one-crank Chức năng / Function Nâng/hạ phần đầu 0–80° / Backrest lifting 0–80° Độ dày nệm / Mattress Thickness 6 cm Kích thước / Dimensions 2050 × 960 × 500 mm Tải trọng / Load Capacity 200 kg Chất liệu / Material Khung giường bằng thép sơn tĩnh điện. Powder-coated steel frame. GIƯỜNG Y TẾ TAY QUAY ĐƠN Medical Support Equipment Series - One-Crank Medical Bed HP-G01 40

Bảng giường Cấu tạo từ thép carbon, có lỗ đục Đầu giường Tấm ABS chống cháy, độ bền cao, có ốp cản Tay quay Có thể thu vào, nhẹ nhàng điều chỉnh Bánh xe Bốn bánh xe phủ 5inch, lốp cao su TPR Bàn ăn Nhựa ABS và nhôm, dùng trên giường Cây truyền dịch Bằng thép không gỉ với móc nhựa Thanh chắn Hợp kim nhôm, gập được, có khóa an toàn Nệm giường Sơ dừa dày 6cm, áo nệm chống thấm nước Phụ kiện đi kèm / Included accessories Fully equipped with accessories such as headboard, wheels, side rails, crank handle, dining table, IV pole, and mattress, ensuring comfort and safety for users. Bệnh viện, phòng khám tư nhân, cơ sở y tế, chăm sóc tại nhà, thẩm mỹ viện. / Hospitals, private clinics, medical facilities, home care, beauty clinics. Ứng dụng / Applications: 41 GIƯỜNG Y TẾ TAY QUAY ĐƠN Medical Support Equipment Series - One-Crank Medical Bed

Thông số kỹ thuật / Technical Specifications Mã sản phẩm / Product Code HP - G02 Kiểu điều chỉnh / Adjustment Type Chỉnh cơ 2 tay quay / Dual-hand crank Chức năng / Function Nâng/hạ phần đầu 0–80°, nâng chân 0- 35° / Backrest lifting 0–80°, Leg elevation: 0–35° Độ dày nệm / Mattress Thickness 6 cm Kích thước / Dimensions 2050 × 960 × 500 mm Tải trọng / Load Capacity 200 kg Chất liệu / Material Khung giường bằng thép sơn tĩnh điện. Powder-coated steel frame. GIƯỜNG Y TẾ TAY QUAY ĐÔI Medical Support Equipment Series - Dual Hand-Crank Medical Bed HP-G02 42

Bảng giường Cấu tạo từ thép carbon, có lỗ đục Đầu giường Tấm ABS chống cháy, độ bền cao, có ốp cản Tay quay Có thể thu vào, nhẹ nhàng điều chỉnh Bánh xe Bốn bánh xe phủ 5inch, lốp cao su TPR Bàn ăn Nhựa ABS và nhôm, dùng trên giường Cây truyền dịch Bằng thép không gỉ với móc nhựa Thanh chắn Hợp kim nhôm, gập được, có khóa an toàn Nệm giường Sơ dừa dày 6cm, áo nệm chống thấm nước Bệnh viện, phòng khám tư nhân, cơ sở y tế, chăm sóc tại nhà, thẩm mỹ viện. / Hospitals, private clinics, medical facilities, home care, beauty clinics. Phụ kiện đi kèm / Included accessories Fully equipped with accessories such as headboard, wheels, side rails, crank handle, dining table, IV pole, and mattress, ensuring comfort and safety for users. Ứng dụng / Applications: 43 GIƯỜNG Y TẾ TAY QUAY ĐÔI Medical Support Equipment Series - Dual Hand-Crank Medical Bed

Thông số kỹ thuật / Technical Specifications Mã sản phẩm / Product Code HP - E01 Kiểu điều chỉnh / Adjustment Type Điều khiển hoặc chỉnh cơ / remote control or manual crank Chức năng / Function Nâng/hạ phần đầu 0–80°, nâng chân 0- 35° / Backrest lifting 0–80°, Leg elevation: 0–35° Độ dày nệm / Mattress Thickness 6 cm Kích thước / Dimensions 2050 × 960 × 500 mm Tải trọng / Load Capacity 200 kg Chất liệu / Material Khung giường bằng thép sơn tĩnh điện. Powder-coated steel frame. GIƯỜNG Y TẾ ĐIỆN CƠ Medical Support Equipment Series - Electric and manual Bed HP-E01 44

Bảng giường Cấu tạo từ thép carbon, có lỗ đục Đầu giường Tấm ABS chống cháy, độ bền cao, có ốp cản Remote Dùng điều khiển nhẹ nhàng điều chỉnh Bánh xe Bốn bánh xe phủ 5inch, lốp cao su TPR Bàn ăn Nhựa ABS và nhôm, dùng trên giường Cây truyền dịch Bằng thép không gỉ với móc nhựa Thanh chắn Hợp kim nhôm, gập được, có khóa an toàn Nệm giường Sơ dừa dày 6cm, áo nệm chống thấm nước Bệnh viện, phòng khám tư nhân, cơ sở y tế, chăm sóc tại nhà, thẩm mỹ viện. / Hospitals, private clinics, medical facilities, home care, beauty clinics. Phụ kiện đi kèm / Included accessories Fully equipped with accessories such as headboard, wheels, side rails, remote, dining table, IV pole, and mattress, ensuring comfort and safety for users. Ứng dụng / Applications: 45 GIƯỜNG Y TẾ ĐIỆN CƠ Medical Support Equipment Series - Electric and manual Bed

Thông số kỹ thuật / Technical Specifications Mã sản phẩm / Product Code C05 - 1 Kiểu điều chỉnh / Adjustment Type Điều khiển hoặc chỉnh cơ / remote control or manual crank Chức năng / Function 6 chức năng Độ dày nệm / Mattress Thickness 6 cm Kích thước / Dimensions 2080 × 1040 × 560 mm Tải trọng / Load Capacity 200 kg Chất liệu / Material Khung giường bằng thép sơn tĩnh điện. Powder-coated steel frame. GIƯỜNG Y TẾ ĐIỆN CƠ TOÀN DIỆN Manual & Electric Biservice Household Turning Nursing Bed C05 - 1Nâng hạ lưng/ Back up/downHạ chân/ Leg downNâng chân/ Leg upChế độ ngồi đi vệ sinh/ Toilet sitting modeLật nghiêng toàn thân/ Whole-body turning 46

Bảng giường Cấu tạo từ thép carbon, có lỗ đục Đầu giường Tấm ABS chống cháy, độ bền cao, có ốp cản Remote Dùng điều khiển nhẹ nhàng điều chỉnh Bánh xe Bốn bánh xe phủ 5inch, lốp cao su TPR Bàn ăn Nhựa ABS và nhôm, dùng trên giường Cây truyền dịch Bằng thép không gỉ với móc nhựa Lan can Nhựa ABS có thể nâng/hạ, có bộ giảm tốc bằng khí Nệm giường Sơ dừa dày 6cm, áo nệm chống thấm nước Tay quay Có thể nhẹ nhàng điều chỉnh Bô vệ sinh Khay bô kéo tay mở trong 1 giây Phụ kiện đi kèm / Included accessories Fully equipped with accessories such as a headboard, casters, side rails, remote control, overbed table, commode pan, IV pole, and mattress, ensuring optimal comfort and safety for the user. C05 - 1 47 GIƯỜNG Y TẾ ĐIỆN CƠ TOÀN DIỆN Manual & Electric Biservice Household Turning Nursing Bed

Chức năng tựa lưng bằng động cơ (0–75°) Backrest lifting function (0–75° motorized) – Giúp bệnh nhân có thể ngồi lên dễ dàng. / Helps patients sit up comfortably. Chức năng chống trượt Anti-slip function – Thiết kế ôm lưng hai bên giúp người cao tuổi không bị trượt khi ngồi. / Side-curved backrest prevents elderly users from sliding down. Chức năng nâng hạ chân Electric leg-lifting function – Chăm sóc chân cho bệnh nhân (chân hạ: 0–70°, chân nâng: 0–25°). / Provides leg care (down: 0–70°, up: 0–25°). Chức năng lật nghiêng Electric turning function – Hỗ trợ chăm sóc điều dưỡng, có thể cài đặt hẹn giờ định kỳ 30 hoặc 45 phút. / Assists nursing care with optional timing control. Chức năng vệ sinh bô điện Electric defecation function – Đóng mở bô tiện lợi cho người cao tuổi hoặc khuyết tật. / Easy toilet operation for elderly or disabled users. Bánh xe xoay 360° có khóa 360° swivel casters with brake – Di chuyển linh hoạt, an toàn khi cố định. / Smooth mobility and secure positioning. Tay quay dự phòng khi mất điện Manual hand crank for power outage – Có thể điều chỉnh thủ công khi mất nguồn điện. / Enables manual adjustment during power failure.Điều khiển bằng tay Hand-operated functionNằm phẳng The lying down functionLật nghiêng trái/phải The lying down functionNâng/ hạ lưng The back-lifting functionNâng/ hạ chân Leg-up functionChức năng vệ sinh Electric defecation function Tính năng/ Funtion GIƯỜNG Y TẾ ĐIỆN CƠ TOÀN DIỆN Manual & Electric Biservice Household Turning Nursing Bed C05 - 1 48

Bánh xe 360 độ có khóa, chống ồn/ 360-degree Wheels with Brakes, Noise-cancelĐỡ chân/ FootrestBô vệ sinh có thể tháo rời/ Commode PotGhế ngồi/ SeatLỗ cắm cọc truyền dịch / IV Pole SocketChốt, khóa an toàn/ Safety LatchTay vịn đẩy xuôi, đẩy lùi/ Forward & Reverse Push HandlesTựa tay/ ArmrestTựa lưng/ BackrestHệ thủy lực nâng hạ ghế / Hydraulic lifting systemKích thước / Dimensions 670 × 530 × 1000 mm Chiều cao ghế/ Seat Height 450 - 650 mm Tải trọng / Load Capacity 200 kg Chất liệu / Material Khung ghế bằng thép sơn tĩnh điện. Powder-coated steel frame. Ứng dụng/ Application: Hỗ trợ di chuyển bệnh nhân giữa giường, xe lăn hoặc nhà vệ sinh dễ dàng và an toàn/ Allows safe and easy patient transfer between bed, wheelchair, or toilet. XE LĂN ĐA NĂNG HỖ TRỢ CHĂM SÓC BỆNH NHÂN Medical Support Equipment Series - Multifunctional Patient Care Wheelchair Thông số kỹ thuật/ Technical Specifications YH - YW02 49

Hình ảnh / Image Mô tả sản phẩm / Description Kích thước / Size Tủ đầu giường bằng nhựa ABS, thiết kế gọn nhẹ, dễ vệ sinh./ ABS Bedside Cabinet, compact and easy to clean. 480 × 480 × 760 mm Tủ đầu giường nhựa ABS mặt inox, bền chắc, chống gỉ sét./ ABS Bedside Cabinet with stainless steel surface, durable and rust-resistant. 480 × 480 × 760 mm Tủ đôi bằng nhựa thép, có bánh xe di chuyển linh hoạt./ Plastic-steel double door bedside cabinet with wheels, mobile and practical. 510 × 510 × 707 mm Tủ đầu giường nhựa ABS cao, bền đẹp, dễ bảo trì, có bánh xe di chuyển linh hoạt./ High ABS Bedside Cabinet, durable and low-maintenance. 480 × 480 × 820 mm Tủ nhựa thép liền khối, có bánh xe, thiết kế hiện đại, có bánh xe di chuyển linh hoạt./ Integrated plastic-steel bedside cabinet with wheels, sturdy and modern. 510 × 510 × 707 mm TỦ ĐẦU GIƯỜNG BỆNH NHÂN Medical Support Equipment Series - Hospital Bedside Cabinet HP-C02 HP-C03 HP-C05 HP-C07 HP-C10 50

Bàn ăn uống / Dining & Utility Table Khoang ngăn kéo / Drawer Compartment Hộc tủ mở / Swing Door Cabinet Có thể điều chỉnh linh hoạt từ 1 sang 2 ngăn / Adjustable flexibly from 1 to 2 compartment Khe treo khăn / Towel Holder HP-C02 Ưu điểm nổi bật / Outstanding advantages Chất liệu / Material: Toàn bộ thân tủ được làm từ nhựa ABS 100%, không độc hại, chắc chắn, chống gỉ và ăn mòn, dễ vệ sinh, tuổi thọ cao. / The cabinet body is made entirely of 100% ABS plastic — non-toxic, durable, corrosion-resistant, easy to clean, and long- lasting. Mặt tủ / Tabletop: Mặt trên bằng nhựa ABS với thiết kế lõm giúp tránh rơi đồ vật. / ABS top surface with recessed design to prevent items from slipping off. Móc treo khăn / Towel Hook: Móc treo khăn kiểu ẩn, chắc chắn, chống gỉ, dễ vệ sinh. / Hidden-style towel hook, sturdy, rust-resistant, and easy to clean. Thân tủ / Cabinet Body: Gồm 1 kệ, 1 ngăn kéo và 1 ngăn tủ lớn – không gian chứa đồ rộng rãi. / Includes one shelf, one drawer, and one large cabinet for spacious storage. TỦ ĐẦU GIƯỜNG BỆNH NHÂN Medical Support Equipment Series - Hospital Bedside Cabinet 51

Thông tin sản phẩm / Product Details Chi tiết sản phẩm / Product Features Kích thước giường nằm / Bed size: 1850 × 630 × 570 mm Chất liệu / Material: Khung thép sơn tĩnh điện chống ăn mòn, không gỉ và dễ lau chùi / Electrostatic powder-coated steel frame, corrosion-resistant, rust-proof, and easy to clean. Đệm / Cushion: Da PU mềm mại, dễ vệ sinh / Soft PU leather, easy to maintain. Ghế nằm ngồi đa năng, có thể điều chỉnh tư thế và dễ dàng di chuyển. / Multifunctional recliner chair with adjustable positions and smooth mobility. Ghế có thể kéo dài thành giường khi cần nghỉ ngơi, và gấp gọn khi không sử dụng. / Can be extended into a flat bed for resting and folded for convenient storage. Phù hợp cho bệnh nhân tại nhà hoặc người chăm sóc. / Suitable for home care or caregiver use. Ghế nằm ngồi đa năng YH-PH01 Bàn ăn di động YH-E01 Thông tin sản phẩm / Product Details Tải trọng/ Load capacity: 30kg Kích thước sử dụng mặt bàn/ Usable tabletop size: 800*320mm (Tùy chọn kích thước để đặt sản xuất) Chiều cao nâng/ Lifting height: 780 đến 1080mm Chất liệu/ Material: Mặt bàn nhựa ABS; Khung thép Bánh xe xoay có khóa cố định Chức năng bàn: + Nâng/hạ để phù hợp với việc ăn uống của bệnh nhân. + Dùng làm việc tại giường hoặc di chuyển ra những nơi có không gian thoáng. + Làm bàn di động văn phòng, ngồi bàn công làm việc. 52 DÒNG SẢN PHẨM PHỤ TRỢ Y TẾ KHÁC Medical Support Equipment Series

Xe đẩy thiết bị y tế 2 tầng 53 Kích thước/ Size (mm): 800 × 480 × 860/ 660 x 440 x 860/ 600 x 400 x 860 Chất liệu / Material: Thép không gỉ/ Inox Stainless Steel Medical Equipment Trolley Xe đẩy truyền dịch Stainless Steel Transfusion Trolley Kích thước/ Size (mm): 600 x 450 x 820 Chất liệu / Material: Thép không gỉ/ Inox Xe đẩy cấp cứu Xe đẩy chăm sóc y tế 3 tầng Stainless Steel Rescue Trolley Stainless Steel Nursing Trolley Kích thước/ Size (mm): 650 x 420 x 870 Chất liệu / Material: Thép không gỉ/ Inox Kích thước/ Size (mm): 1000 x545 x 940 Chất liệu / Material: Thép không gỉ/ Inox+ Nhựa ABS DÒNG SẢN PHẨM PHỤ TRỢ Y TẾ KHÁC Medical Support Equipment Series YH-LCT02

Hình ảnh / Image Thông tin sản phẩm / Product Information Xe nôi trẻ sơ sinh bằng thép / Steel Tube Baby Stroller 🔹Kích thước / Size: 900 × 500 × 900/1050 mm 🔹Nôi nhựa trong suốt ABS / Plastic basin: 910 × 710 × 200 mm 🔹Góc nghiêng đầu / Head tilt angle: 0° ~ 12° 🔹Khung thép sơn tĩnh điện, bánh xe xoay 360° có khóa an toàn. (Electrostatic steel frame with 360° lockable wheels) 🔹Lò xo nén khí chất lượng cao có thể điều chỉnh cao thấp 0-15 °, nâng hạ ổn định và an toàn (High- quality gas spring allows height adjustment from 0–15°, ensuring stable and safe lifting.) 🔹Phù hợp cho phòng sơ sinh bệnh viện. (Suitable for hospital nursery use.) Giường trẻ em khung thép / Steel Tube Children Bed 🔹 Kích thước / Size: 1000 × 500 × 800 mm 🔹 Chất liệu / Material: Ông thép sơn tĩnh điện / Steel pipe 🔹 Kích thước có thể thay đổi theo đơn đặt hàng / dimensions made to order Giường trẻ em nâng thủy lực / Hydraulic Children Bed 🔹Kích thước / Size: 1920 × 900 × 1260/620 mm 🔹Trọng tải tối đa/ Load capacity:250kg 🔹Nâng lưng / Back lift: 0° ~ 75° 🔹Nâng chân / Leg lift: 0° ~ 35° 🔹Thanh chắn / Guardrail: Hệ thống nâng hạ thủy lực toàn phần / Full hydraulic lifting guardrail 🔹Khung thép sơn tĩnh điện, tấm nhựa ABS chắn đầu giường/ cuối giường có thể tháo rời, bánh xe xoay 360° có khóa an toàn. (Powder-coated steel frame, removable ABS headboard and footboard, 360° swivel casters with safety locks.) 54 DÒNG SẢN PHẨM PHỤ TRỢ Y TẾ KHÁC Medical Support Equipment Series

PROJECT OVERVIEW 55 ZokaSafe

ZOKA SAFE Contact with us !CHẤT LƯỢNG TẠO DỰNG THÀNH CÔNG QUALITY CREATES SUCCESS