Created in Canva
TÀI LIỆU TỰ HỌCCSCA ⽂科中⽂ GIA SƯ TÀO MINH ANH 传⼊ (chuán rù) 宣传 (xuān chuán) — truyền đạt, truyền lại (v) BÀI 2 · 丝绸之路 (Con đường Tơ lụa) ⽂明的桥梁 — Cây cầu của các nền văn minh mathcsca.hoola.vn Trang 1 / 9 T À I L I Ệ U Ô N T H I T I Ế N G T R U N G X Ã H Ộ I C S C A BÀI GIẢNG & TÀI LIỆU TỰ HỌC ĐỘC QUYỀNGIA SƯ TÀO MINH ANH 1. Nhận diện và đọc đúng các chữ Hán đa âm (传/称/量) 2. Áp dụng mẹo phân tích bộ thủ để đoán nghĩa từ mới (⺰Bộ Mịch/ ⻌ Bộ Sước) 3. Làm chủ các cụm cố định và mẫu ngữ pháp (对于……进⾏, 起……的作 ⽤, 通向/沿/向…) 4. luyện tập với 3 bài đọc hiểu chuẩn cấu trúc đề thi CSCA. Mục tiêu bài học: PHẦN I · Bảng Từ Vựng & Bộ Thủ Chuyên Ngành 1. Mẹo bóc tách chữ Hán đa âm đọc (多⾳字) Chữ Hán Phiên âm & nghĩa zhuàn chēng chèn liáng 被称为 (bèi chēng wéi) 名称 (míng chēng) 对称 (duì chèn) 测量 (cè liáng) — truyền vào — tuyên truyền — truyện, tiểu sử (n) — tiểu sử, truyện ký 称 — gọi là — được gọi là — tên gọi — cân xứng — đối xứng 量 — số lượng — số lượng lớn — đo đạc — đolường词汇与字形 chuán传 Mẹo phân biệt và ngữ cảnh liàng 传记 (zhuàn jì) ⼤量 (dà liàng)
CSCA – Gia sư Tào Minh Anh Bài 2 · 丝绸之路 mathcsca.hoola.vn Trang 2 / 9 PHẦN II · Cụm Từ Cố Định & Ngữ Pháp Văn Viết 1. Học cụm từ cố định (词语搭配) Cụm từ 获得 + 认同 / 关注 引起 + 争议 / 兴趣 产⽣ + 影响 源源不断地 + 运向 / 流⼊ Nghĩa Ví dụ / Ghi chú Tiến hành nghiên cứu Nung/ Chế tạo đồ sứ Đóng vai trò / phát huy tác dụng Tạo ra ảnh hưởng Vận chuyển liên tục không dứt đến… 历史学家进⾏了⼤量的研究. 烧制: nung, chế tạo bằng lửa 对宣传中国⽂化起到了很⼤的作⽤ 对中国⽂化产⽣极⼤的影响书⾯语格式 进⾏ + 研究/ 调查/ 讨论 烧制 + 瓷器 起到 + 作⽤ Nhận được sự công nhận/ chú ý Gây ra tranh cãi / hứng thú Dùng riêng cho hoạt động ngoại giao thời cổ đại Bộ thủ ⺰ (sợi tơ / vải vóc) Từ vựng minh họa 丝绸 (sī chóu) — tơ lụa 远 (yuǎn) — xa; 进 (jìn) — tiến; 运 (yùn) — vận chuyển Mẹo ghi nhớ — Bộ Mịch — Bộ Sước Băng qua sa mạc, biển cả để giao thương đòi hỏi sự di chuyển — các từ mang nghĩa đi lại, vận chuyển đều chứa bộ Sước. ⻌ (di chuyển, đường dài) Con đường tơ lụa buôn bán "lụa", nên các chữ liên quan đến vải, sợi, dệt bắt buộc phải mang bộ Mịch (hình cuộn chỉ). 2. Phân tích bộ thủ chuyên ngành (字形分析) theo chủ đề "Con đường tơ lụa" "Chữ nào sau đây liên quan đến ............?"Đề CSCA thường hỏi dạng: các nhóm bộ thủ xuất hiện trong bài này: 出使 + 西域 / 亚洲 Đi sứ Tây Vực / Châu Á
Mẹo thi: Nếu chỗ trống nằm ngay trước 研究/调查/讨论, hãy tìm ngay đáp án "进⾏". 对于 + Danh từ + 进⾏ + Động từ 2 âm tiết [Đối tượng] tiến hành [hành động]; động từ thường là: 研究, 调查, 讨论) CSCA – Gia sư Tào Minh Anh Bài 2 · 丝绸之路 mathcsca.hoola.vn Trang 3 / 9 📌 Cấu trúc 1: • Ý nghĩa: • Ví dụ: 对于这个问题,历史学家进⾏了⼤量的研究。 2. Phá đảo ngữ pháp văn viết (书⾯词语与格式) Mẹo thi: 📌 Cấu trúc 2: A 与 / 跟 / 和 B 有关 / 相关 • Ý nghĩa: A có liên quan tới B • Ví dụ: 另⼀种说法与丝绸有关。 Chú ý giới từ (与, 跟, 和) đi cặp với (有关, 相关, 相同). Mẹo thi: 📌 Cấu trúc 3: • Ý nghĩa: Đóng vai trò… • Ví dụ: 瓷器和丝绸对宣传中国⽂化起到了很⼤的作⽤。 起(到/了/着)……的作⽤ Đề rất thích đục lỗ chữ "起" hoặc chữ "作⽤" trong cụm này. 📌 Cấu trúc 4: • Ý nghĩa: Giới từ chỉ hướng: 通向 / 运向 / 沿…… 向 (hướngtới): 运向西⽅ — vậnchuyển vềhướng phương Tây. 沿 (dọc theo, đi với danh từ chỉ tuyến đường / dòng sông): 郑和沿"海上丝绸之路"出使。
BÀI TẬP THỰC HÀNH — BÀI 2 HANDOUT LUYỆN TẬP CSCA 中⽂阅读 GIA SƯ TÀO MINH ANH PHẦN 1 · Ngữ Âm & Chữ Hán字⾳与汉字基础题 mathcsca.hoola.vn Trang 1 / 5 2. "称"读⾳不同的⼀项是: 3. "量"读⾳不同的⼀项是: 4. 下列哪个汉字的字义与"丝绸、布料"(tơ lụa, vải vóc)⽆关? A. 传说 B. 宣传 C. 传⼊ D. 传记 A. 名称 B. 被称作 C. 称呼 D. 对称 A. ⼤量 B. 数量 C. 测量 D. 重量 A. 纪 B. 瓷 C. 丝 D. 织 5. 下列哪个汉字的字义与"⾏⾛、距离、运输"(đi lại, khoảng cách, vận chuyển)最相关? A. 运 B. 质 C. ⽡ D. 究 1. 下列词语中"传"读⾳不同的⼀项是: 6. 历史学家 _______ 这个问题进⾏了⼤量的研究。 7. 中国⼈很早就开始在昌南 _______ 精美的瓷器,并⼤量出⼝欧洲。 A. 随 着 B.沿 C. 对 于 D. 引起 A. 产⽣ B. 烧制 C. 发⽣ D. 获得 PHẦN 2 · Điền Từ Vào Chỗ Trống Kiểm tra cấu trúc ngữ pháp văn viết và cụm từ cố định Động – Tân. Câu 6–7 · Điền từ câu đơn (单项填空)选词填空题 CSCA – Gia sư Tào Minh Anh Bài 2 · 丝绸之路
(A) 认同 (B) 争议 (C) 作⽤ (D) 影响 (E) 西域 (F) 源源不断 8. 这两种关于中国为什么叫"China"的说法,获得了较多⼈的 ______。 9. 佛教沿丝绸之路传⼊,对中国⽂化产⽣了极⼤的 ______。 10. 瓷器和丝绸作为中国的名⽚,对宣传中国⽂化起到了很⼤的 ______。 11. 这部⼩说的结局在⽹络上引起了⼴泛的 ______,⽹友们意⻅不⼀。 12. 公元前138年,汉武帝派张骞出使 ______,打开了东西⽅交流的⼤⻔。 Dạng bài đặc trưng của đề CSCA — chọn 1 từ thích hợp trong 6 lựa chọn (A–F) để điền vào mỗi câu 8–12. Có không dùng lặp lại. Câu 8–12 · Chọn từ dùng chung (共⽤选项题) 1 đáp án thừa, CSCA – Gia sư Tào Minh Anh Bài 2 · Bài tập thực hành mathcsca.hoola.vn Trang 2 / 5 Bảng trả lời nhanh — học sinh điền đáp án đã chọn vào đây: 8. ______ 9. ______ 10. ______ 11. ______ 12. ______
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH CHI TIẾT nhiễu, thừa ra.) Dành cho giáo viên đối chiếu khi chữa bài trên lớp. Phần 1 · Ngữ âm và Chữ Hán Phần 2 · Điền từ vào chỗ trống Câu 1: D. "传记" đọc là zhuàn (danh từ: tiểu sử, truyện). Các từ còn lại đọc là chuán (động từ: truyền đạt). Câu 2: D. "对称" đọc là chèn (cân xứng). Các từ còn lại đọc là chēng (gọi là). Câu 3: C. "测量" đọc là liáng (động từ đo đạc). Các từ còn lại đọc là liàng (danh từ số lượng). Câu 4: B. Đề hỏi chữ nào KHÔNG liên quan đến vải vóc/tơ lụa. Chữ 瓷 (đồ sứ) làm từ đất nung (có bộ Ngõa ⽡ ở dưới). Các chữ 丝, 纪, 织 đều chứa bộ Mịch (⺰ — sợi tơ). Câu 5: A. Chữ 运 (vận chuyển) chứa bộ Sước (⻌) mang ý nghĩa di chuyển, đi lại. Câu 6: C. Cấu trúc cố định: 对于 + [đối tượng] + 进⾏ + [động từ 2 âm tiết] — "Đối với vấn đề này, các nhà sử học đã tiến hành nghiên cứu." Câu 7: B. Cụm động – tân cố định: 烧制 + 瓷器 (nung/chế tạo đồ sứ). Các từ khác ghép vào sẽ sai logic tiếng Trung. Câu 8: A (认同). Cụm từ: 获得 + 认同 — nhận được sự công nhận/đồng tình. Câu 9: D (影响). Cụm từ: 产⽣ + 影响 — tạo ra ảnh hưởng. Câu 10: C (作⽤). Cụm từ: 起到 + 作⽤ — phát huy tác dụng, đóng vai trò. Câu 11: B (争议). Cụm từ: 引起 + 争议 — gây ra tranh cãi. Câu 12: E (西域). Cụm từ lịch sử: 出使 + 西域 — đi sứ Tây Vực. (Đáp án F — 源源不断 — là đáp án gây(教师专⽤) CSCA – Gia sư Tào Minh Anh Bài 2 · Bài tập thực hành mathcsca.hoola.vn Trang 4 / 5
BẢNG TỪ VỰNG — BÀI 2 丝绸之路 · Trích nguyênvăn⽣词表từgiáotrình⼤⽂科专业汉语综合教程(上)— Đơn vị 2 CSCA – Gia sư Tào Minh Anh VOCABULARY LIST 课⽂1 + 课⽂2 GIA SƯ TÀO MINH ANH Bài 2 · 丝绸之路 Nguồn: Toàn bộ từ vựng dưới đây được trích trực tiếp từ bảng ⽣词表 (通⽤词语 / 专业术语 / 词) của Unit 2 trong giáo trình gốc, đúng theo thứ tự xuất hiện trong sách. Cột "Nghĩa t do gia sư biên dịch bổ sung để học sinh tiện tự học. 课⽂ 1 · 中国为什么叫 "China" 通⽤词语 — Từ vựng chung # 汉字 疑问 对于 进⾏ 研究 说法 获得 认同 瓷器 ⼟质 ⽟⽯ 精美 闻名 贵重 物品 Pinyin yíwèn duìyú jìnxíng yánjiū shuōfǎ huòdé rèntóng cíqì tǔzhì yùshí jīngměi wénmíng guìzhòng wùpı̌n Từ loại Nghĩa tiếng Việt 1 2 3 4 5 6 7 8 9 1 0 11 12 13 1 4 danh từ giới từ động từ động từ danh từ động từ động từ danh từ danh từ danh từ tính từ động từ tính từ danh từ nghi vấn, thắc mắc đối với tiến hành nghiên cứu cách nói, thuyết (giả thuyết) đạt được, nhận được công nhận, đồng tình đồ sứ chất đất ngọc thạch tinh mỹ, tinh xảo nổi tiếng, lừng danh quý giá vật phẩm(18 + 4 + 2 từ) mathcsca.hoola.vn Trang 1 / 5
PHẦN III · Bài Tập Luyện Đọc Chuẩn Đề CSCA Vì sao Trung Quốc được gọi là "China"课文 1 · 中国为什么叫 "China" 2. 为什么在古代欧洲,人们以能获得一件昌南的瓷器为荣? 3."Sinae" 和 "Serica" 这两个词在拉丁语和古罗马时代的英语中,核心意思都与什么有关? 在英语中,中国的名字叫 “China”。很多人心里有疑问:为什么中国的名字不是 “Han”(汉) 或者 “Tang”(唐),而是 “China”呢?对于这个问题,历史学家进行了大量的研究,得出了很多 种说法。其中,有两种说法获得了较多人的认同。 一种说法与瓷器有关。中国人很早就开始在昌南(今江西省景德镇)烧制瓷器。昌南的土质好,生 产的白瓷、青瓷、青花瓷就像玉石一样精美,因而远近闻名,并大量出口欧洲。在欧洲,昌南的瓷器是 十分受人喜爱的贵重物品,人们以能获得一件昌南的瓷器为荣。就这样,欧洲人就用“昌南” (Changnan)的音译作为瓷器(china)和生产瓷器的“中国”(China)的名称。 另一种说法与丝绸有关。古罗马时代欧洲人就知道东方有一个生产丝绸的国家,当时被称 为“Serica”,意思是“丝国”。英语中的“silk”就来自“Serica”。这都跟汉语的“丝”发音相近。 在拉丁语中,中国的名称是“Sinae”,英语中的“China”是从拉丁语演化来的,因此也与丝绸有关。 西方人把中国叫“China”,不管是跟瓷器有关,还是跟丝绸有关,都说明瓷器和丝绸是代表中国 的两大名片,对宣传中国文化起到了很大的作用。 1. 根据文章,关于中国为什么叫"China",历史学家得出了几种较多认同的说法? (Hỏi chi tiết) A. 瓷器 B. 昌南 C. 丝绸 D. 欧洲 A. 只有一种,与汉朝有关 B. 有两种,分别与瓷器和丝绸有关 C. 有三种,与唐朝、瓷器、丝绸有关 D. 历史学家还没有得出结论 A. 因为昌南的瓷器是由丝绸做成的 B. 因为昌南的土质好,生产的瓷器像玉石一样精美 C. 因为古代欧洲人不会自己生产任何物品 D. 因为这是中国皇帝免费送给他们的练⼀练 CSCA – Gia sư Tào Minh Anh Bài 2 · 丝绸之路 mathcsca.hoola.vn Trang 5 / 9
A. 它是由明朝的郑和最早开打的 B. 它的起点是今天的广州,最远到达欧洲 C. 这条道路上主要是以瓷器贸易为主 D. 它是由汉武帝派张骞出使西域后打开的 A. 只有通过海上丝绸之路 B. 通过"丝绸之路" C. 欧洲人自己来到长安学习的 D. 郑和下西洋时带过去的 A. 介绍张骞和郑和的历史故事 B. 说明汉朝和明朝是中国最伟大的两个朝代 C. 强调"丝绸之路"不仅是商路,更是东西方文明交流的桥梁 D. 探讨中国四大发明对欧洲产生的影响 课文 2 · 丝绸之路——文明的桥梁 Con đường tơ lụa — Cây cầu của các nền văn minh 6. 这篇文章的主要观点是什么? 4. 关于"丝绸之路",下列哪项表述是正确的? 5.中国古代的四大发明是通过什么途径传入西方的? 公元前七世纪,古代欧洲人就知道世界的东方有一个文明古国,但他们对这个国家还不是很了 解。直到公元前138年,汉武帝派使臣张骞出使西域,找到了通向西方国家的道路,才打开了东西方 互相了解的大门。通过这条道路,中国的丝绸、茶叶等,源源不断地运向西方。由于这条道路以丝 绸贸易为主,所以人们称它为“丝绸之路”。 “丝绸之路”的起点是长安(今西安),从长安往西经过天山到达中亚,最远到达欧洲。后来又 出现了一条“海上丝绸之路”,它是以广州等地为起点,至朝鲜、日本、东南亚、南亚、阿拉伯和 东非等国家与地区的海上商路。明朝的郑和曾率领船队,先后七次沿“海上丝绸之路”出使亚洲、 非洲,访问了三十多个国家,最远到达了非洲的莫桑比克。 “丝绸之路”不仅仅是一条商路,它更是东西方文明交流的桥梁。中国古代的四大发明通过“丝 绸之路”传入西方,影响了这些国家文明的发展,而西方的艺术、宗教等则通过这条道路传入中 国。对中国文化产生极大影响的佛教,就是沿“丝绸之路”传入中国的,闻名世界的敦煌莫高窟就 是中外文化交流的历史见证。 CSCA – Gia sư Tào Minh Anh Bài 2 · 丝绸之路 mathcsca.hoola.vn Trang 6 / 9
扩展阅读 · 永远的⻓安 Bàiđọcmởrộng:TrườngAnvĩnh cửu 8. 为什么文章说"如今的西安,又成为'新丝绸之路经济带'的中心"? 长安在中国历史上曾是十三个朝代的首都,有3100多年的历史。到了明朝,长安才改称西安, 并一直使用至今。长安正式作为首都是从汉朝开始的。“长安”,意思是“长治久安”。当时的长安 规模很大,是汉朝的政治、文化中心,同时也是丝绸之路的起点。 长安在唐朝进入了它的黄金时代。当时的长安东西长9721米,南北长8651米,总面积达84平方 公里,是古罗马城的4倍;人口已超过100万,是当时世界上人口最多的城市,也是最大的城市。 长安不仅仅是一座城市,更是许多人一生追求梦想的地方。来自不同地方和国家的人带着不同的 梦想来到长安:求学、传教、经商、定居,。那时的长安,街头游走着外国商人,酒馆中有貌美如花 的异域酒娘,宾馆里住着等待唐朝皇帝接见的外国使臣,国子监传来留学生朗朗的读书声。长安以博 大的胸怀迎接来自四面八方的新鲜事物,并一一融入自己的古老文化之中。 从宋朝开始,由于中国社会经济结构的变化,长安逐渐淡出了历史舞台。直到1974年3月,在今 西安市临潼区,发现了举世闻名的秦始皇兵马俑,西安才再次成为世界的焦点。如今的西安,又成为 “新丝绸之路经济带”的中心。 一座城市的历史就是一个民族的历史。西安,这座中国历史上的文化名城,在当代中国的经济文 化活动中发挥着越来越重要的作用。 7. 关于长安(今西安),以下哪个说法不符合文章内容? A. 它曾经是十三个朝代的首都。 B. 长安作为首都,是从唐朝开始的。 C. 唐朝时的长安是当时世界上人口最多的城市。 D. 长安的意思是"长治久安"。 A. 因为西安发现了秦始皇兵马俑 B. 因为它的历史地位和文化底蕴在当代经济活动中再次发挥了重要作用 C. 因为宋朝以后,西安的经济结构发生了巨大变化 D. 因为有很多外国人喜欢来西安旅游 CSCA – Gia sư Tào Minh Anh Bài 2 · 丝绸之路 mathcsca.hoola.vn Trang 7 / 9
CSCA – Gia sư Tào Minh Anh Bài 2 · 丝绸之路 mathcsca.hoola.vn Trang 8 / 9 🔑 C â u 1 : B . D ò n g 2 đ o ạ n 1 g h i r õ " 其 中 , 有 两 种 说 法 获 得 了 较 多 ⼈ 的 认 同 " ( c ó h a i c á c h n ó i n h ậ n đ ư ợ c n h i ề u s ự đ ồ n g t ì n h ) , đ o ạ n s a u p h â n t í c h 瓷 器 ( g ố m s ứ ) v à 丝 绸 ( t ơ l ụ a ) . Câu 2: B. Quét từ khóa "以……为荣". Đoạn 2 giải thích gốm sứ Xương Nam "像⽟⽯⼀样精美" (tinh mỹ như ngọc thạch) nên được coi là 贵重物品 (vật phẩm quý giá). Câu 3: C. Quét từ khóa "Sinae" và "Serica". Đoạn 3 ghi rõ "Serica 意思是'丝 国'" và "因此也与丝绸有 关". Câu 4: D. A sai vì Trương Khiên (张骞) mới là người mở đường. B sai vì điểm xuất phát đường bộ là Trường An (⻓安), Quảng Châu là điểm xuất phát đường biển. C sai vì thương mại chủ yếu là tơ lụa (丝绸贸易为主). D đúng vì "汉武帝派使⾂张骞出使西域……才打开了东西⽅互相了解的⼤⻔". Câu 5: B. Quét từ khóa "四⼤发明". Đoạn 3 ghi ngay câu đầu: "中国古代的四⼤ 发明通过'丝绸之路'传 ⼊西⽅". Câu 6: C. Đại ý của bài luôn nằm ở tiêu đề hoặc câu chủ đề của đoạn cuối: "丝绸之路"不仅仅是⼀条商路,它更是东西⽅⽂明交流的桥梁. Câu 7: B. Bài viết: "⻓安正式作为⾸都是从汉朝开始的" (Trường An chính thức làm thủ đô là từ thời nhà Hán), không phải nhà Đường. Nhà Đường chỉ là thời kỳ hoàng kim (⻩⾦时代). Câu 8: B. Suy luận từ đoạn cuối: sự trỗi dậy của Tây An trong thời đại mới là nhờ "发挥着越来越重 要的作⽤" (phát huy vai trò ngày càng quan trọng) trong hoạt động văn hóa – kinh tế hiện đại. Đáp án & Giải thích chi tiết (để tự học) 🔑
M I N H A NM I N H A N H · C S C A T À OM I N H A N H · C S C A T À O M I N H A N H · CTỔNG KẾT BÀI HỌC Ghi nhớ trọng tâm Mẹo làm bài thi CSCA · 3 chữ đa âm đọc trọng tâm: 传 (chuán/zhuàn), 称 (chēng/chèn), 量 (liàng/liáng) — phân qua từ đi kèm. · 2 bộ thủ chủ đề: ⺰ (vải, sợi) và ⻌ (di chuyển, đường dài). · 8 cụm từ cố định bắt buộc thuộc lòng: 进⾏+研究, 烧制+瓷器, 获得+认同, 引起+争议, 起到+作⽤ 产⽣+影响, 出使+西域, 源源不断地+运向. · 4 mẫu ngữ pháp văn viết: 对于……进⾏, A与B有关/相关, 起……的作⽤, 通向/运向/沿…… · Chỗ trốngtrước 研究/调查/讨论 → điền ngay 进⾏. · Thấy 与/跟/和 → tìm cặp đi kèm 有关/相关 ngay phía sau. · Cụm 起……的作⽤ hay bị đục lỗ đúng ở chữ 起 hoặc 作⽤ — học thuộc trọn cụm, không họ từng chữ. · Với câu hỏi đại ý (chủ đề chính), luôn quét câu chủ đề ở đoạn cuối trước tiên. © CSCA – Gia sư Tào Minh Anh · mathcsca.hoola.vn · Tài liệu lưu hành nội bộ, vui lòng không sao chép dưới mọi hình thức.课堂⼩结 CSCA – Gia sư Tào Minh Anh Bài 2 · 丝绸之路 mathcsca.hoola.vn Trang 9 / 9