ĐOÀN ĐẠI HỌC CẦN THƠ ĐOÀN TNCS HỒ CHÍ MINH BCH ĐOÀN TRƯỜNG SƯ PHẠM *** Số: …–QĐ/ĐTN Cần Thơ, ngày … tháng … năm 2026 QUYẾT ĐỊNH Khen thưởng các cá nhân đã có nhiều đóng góp Trong Hội thao truyền thống Đại học Cần Thơ – Trường Sư phạm năm 2026 -------------------- BAN THƯỜNG VỤ ĐOÀN TRƯỜNG SƯ PHẠM Căn cứ Điều 31, Chương IX, Điều lệ Đoàn TNCS Hồ Chí Minh Khoá XII; Căn cứ quyền hạn và trách nhiệm của Ban Thường vụ (BTV) Đoàn trường Sư phạm; Căn cứ vào kết quả thực hiện nhiệm vụ công tác Đoàn và phong trào thanh niên trong học kỳ III, năm học 2025 – 2026, QUYẾT ĐỊNH Điều 1. Khen thưởng cho 174 cá nhân đã có nhiều đóng góp trong Hội thao truyền thống Đại học Cần Thơ – Trường Sư phạm năm 2026 (Danh sách kèm theo). Điều 2. Các tập thể, cá nhân có tên trong quyết định được cộng điểm rèn luyện với nội dung: Được khen thưởng trong các hoạt động phong trào cấp Khoa hoặc tương đương. Điều 3. Tiểu ban Khen thưởng – Kỷ luật trực thuộc Đoàn trường Sư phạm cùng các tập thể, cá nhân có tên trong danh sách được nêu ở Điều 1. chịu trách nhiệm thi hành quyết định này. Quyết định có hiệu lực kể từ ngày ký./. Nơi nhận: - BTV Đoàn Đại học Cần Thơ (để báo cáo); - Tiểu ban Khen thưởng – Kỷ luật (để thực hiện); - Các cá nhân được khen thưởng (để thực hiện); - Lưu VT–LT. TM. BAN THƯỜNG VỤ BÍ THƯ Huỳnh Thái Lộc
2 ĐOÀN ĐẠI HỌC CẦN THƠ ĐOÀN TNCS HỒ CHÍ MINH BCH ĐOÀN TRƯỜNG SƯ PHẠM *** Cần Thơ, ngày … tháng … năm 2026 DANH SÁCH Khen thưởng các cá nhân đã có nhiều đóng góp Trong Hội thao truyền thống Đại học Cần Thơ – Trường Sư phạm năm 2026 (Kèm theo Quyết định số: … -QĐ/ĐTN ban hành ngày … tháng … năm 2026) ---------------------- STT HỌ VÀ TÊN MSSV CHI ĐOÀN 01 Trần Như Anh B2000709 GD. Thể chất K46 02 Trương Quốc Khánh B2112960 GD. Thể chất K47 03 Nguyễn Thị Thúy Duy B2200005 SP. Toán học K48 04 Lâm Hồ Đông Phương B2200024 SP. Toán học K48 05 Trần Bình Thuận B2200027 SP. Toán học K48 06 Nguyễn Thị Mỹ Uyên B2200047 SP. Vật lý K48 07 Phạm Bão Trân B2200314 SP. Sinh học K48 08 Lê Thị Ngọc Chân B2200610 SP. Ngữ văn 01 K48 09 Diệp Trần Minh Thư B2200633 SP. Ngữ văn 01 K48 10 Nguyễn Thị Thuỷ Tiên B2200688 SP. Lịch sử K48 11 Cấn Quang Phúc B2200601 SP. Địa lí K48 12 Huỳnh Thái Bích Trâm B2200605 SP. Địa lí K48 13 Lê Hữu Nghĩa B2206989 GD. Tiểu học 02 K48 14 Nguyễn Thị Thủy Tiên B2207004 GD. Tiểu học 02 K48 15 Trương Thị Quyền Trân B2207007 GD. Tiểu học 02 K48 16 Trịnh Nhật Linh B2205355 SP. Tin học K48 17 Đỗ Thị Huyền Châm B2207071 GD. Thể chất K48 18 Nguyễn Bảo Duy B2207072 GD. Thể chất K48 19 Nguyễn Khánh Duy B2207073 GD. Thể chất K48 20 Nguyễn Bá Hồng Dương B2207074 GD. Thể chất K48 21 Trần Tấn Đạt B2207075 GD. Thể chất K48
3 22 Hoàng Thị Hồng Hạnh B2207077 GD. Thể chất K48 23 Huỳnh Thị Mỹ Huyền B2207079 GD. Thể chất K48 24 Tôn Sơn Quốc Hưng B2207080 GD. Thể chất K48 25 Nguyễn Ngọc Đăng Khoa B2207082 GD. Thể chất K48 26 Nguyễn Dương Ngọc Ngân B2207083 GD. Thể chất K48 27 Ngô Như Nghi B2207084 GD. Thể chất K48 28 Lê Dương Khắc Nguyên B2207086 GD. Thể chất K48 29 Nguyễn Trần Hoàng Nguyên B2207087 GD. Thể chất K48 30 Võ Phan Minh Phới B2207088 GD. Thể chất K48 31 Lê Thị Ngọc Quý B2207090 GD. Thể chất K48 32 Lê Ngọc Siêu B2207091 GD. Thể chất K48 33 Lê Nguyễn Bảo Trân B2207098 GD. Thể chất K48 34 Nguyễn Thị Quế Trân B2207100 GD. Thể chất K48 35 Nguyễn Hoàng Trấn B2207101 GD. Thể chất K48 36 Trần Thị Ngọc Trinh B2207102 GD. Thể chất K48 37 Nguyễn Minh Trí B2207103 GD. Thể chất K48 38 Thạch Thị Dung Tươi B2207104 GD. Thể chất K48 39 Đỗ Xuân Mai B2300752 SP. Ngữ văn K49 40 Lê Xuân Anh B2305989 SP. Tin học K49 41 Sơn Thị Yến Nhi B2306024 SP. Tin học K49 42 Trần Lê Hải Duy B2307750 GD. Thể chất K49 43 Nguyễn Hồng Sang Em B2307757 GD. Thể chất K49 44 Lâm Gia Hân B2307758 GD. Thể chất K49 45 Võ Hữu Hậu B2307759 GD. Thể chất K49 46 Trần Hồng Huyễn B2307763 GD. Thể chất K49 47 Trần Nguyên Khôi B2307767 GD. Thể chất K49 48 Kim Thị Trúc Linh B2307770 GD. Thể chất K49 49 Trần Thị Bô Ly B2307773 GD. Thể chất K49 50 Trần Tú Ngọc B2307776 GD. Thể chất K49
4 51 Phạm Hồ Phỉ B2307782 GD. Thể chất K49 52 Lê Toàn Thắng B2307789 GD. Thể chất K49 53 Kim Thị Bích Thuận B2307792 GD. Thể chất K49 54 Huỳnh Anh Thư B2307794 GD. Thể chất K49 55 Trần Trung Tiến B2307796 GD. Thể chất K49 56 Lâm Thị Ngọc Trinh B2307798 GD. Thể chất K49 57 Ngô Thanh Tuyền B2307800 GD. Thể chất K49 58 Kim Thị Chanh Tươi B2307802 GD. Thể chất K49 59 Huỳnh Thanh Vũ B2307804 GD. Thể chất K49 60 Mân Đức Hoàng Bảo B2400005 SP. Toán học K50 61 Trần Ngọc Hải Đăng B2400009 SP. Toán học K50 62 Lê Trung Kiên B2400013 SP. Toán học K50 63 Trần Đăng Khoa B2400037 SP. Vật lý K50 64 Nguyễn Thị Hồng Nhung B2400966 SP. Địa lí K50 65 Nguyễn Thị Ngọc Kiều B2401000 SP. Ngữ văn K50 66 Nguyễn Văn Sáng B2401022 SP. Ngữ văn K50 67 Bùi Khánh Trân B2410035 GD. Tiểu học 01 K50 68 Nguyễn Nhật Hoàng B2410057 GD. Tiểu học 01 K50 69 Diệp Mỹ Quyên B2410072 GD. Tiểu học 01 K50 70 Kim Thị Mỹ Trân B2410085 GD. Tiểu học 01 K50 71 Huỳnh Hoàng Thanh Danh B2408063 SP. Tin học K50 72 Đào Ngọc Ngân B2408097 SP. Tin học K50 73 Lê Kim Thiên B2408115 SP. Tin học K50 74 Nguyễn Thị Khánh Vân B2408124 SP. Tin học K50 75 Phan Hồng Anh B2410144 GD. Thể chất K50 76 Bùi Khánh Duy B2410148 GD. Thể chất K50 77 Danh Anh Duy B2410149 GD. Thể chất K50 78 Trần Thanh Đạt B2410151 GD. Thể chất K50 79 Thạch Nhuận Đông B2410154 GD. Thể chất K50 80 Nguyễn Thị Quỳnh Giao B2410155 GD. Thể chất K50
5 81 Trần Hoàng Huynh B2410156 GD. Thể chất K50 82 Lý Đại Hưng B2410157 GD. Thể chất K50 83 Trần Đặng Duy Kha B2410158 GD. Thể chất K50 84 Sơn Hoàng Kim B2410163 GD. Thể chất K50 85 Trịnh Dương Hồng Nguyên B2410166 GD. Thể chất K50 86 Lý Hoàng Nhân B2410167 GD. Thể chất K50 87 Trần Phạm Minh Nút B2410169 GD. Thể chất K50 88 Võ Tấn Phát B2410170 GD. Thể chất K50 89 Nguyễn Triệu Phú B2410171 GD. Thể chất K50 90 Hà Ngọc Quí B2410172 GD. Thể chất K50 91 Tôn Minh Quí B2410173 GD. Thể chất K50 92 Lý Hoàng Thái B2410174 GD. Thể chất K50 93 Danh Võ Ngọc Tiệp B2410175 GD. Thể chất K50 94 Bùi Minh Triệu B2410178 GD. Thể chất K50 95 Huỳnh Phú Trọng B2410179 GD. Thể chất K50 96 Lâm Trí Vĩnh B2410180 GD. Thể chất K50 97 Bùi Nguyễn Thảo Vy B2410181 GD. Thể chất K50 98 Nguyễn Thị Quỳnh Anh B2500007 SP. Toán học K51 99 Nguyễn Thị Ngọc Huyền B2500025 SP. Toán học K51 100 Lưu Võ Thành Nhân B2500050 SP. Toán học K51 101 Lê Minh Thương B2500073 SP. Toán học K51 102 Văn Thị Ngọc Quyên B2500113 SP. Vật lý K51 103 Nguyễn Anh Khôi B2500494 SP. Hoá học K51 104 Nguyễn Lê Kim Ngân B2500499 SP. Hóa học K51 105 Nguyễn Phong Nhả B2500500 SP. Hoá học K51 106 Thiều Kỳ Phong B2500537 SP. Sinh học K51 107 Trần Thị Mỷ Quyên B2500540 SP. Sinh học K51 108 Nguyễn Gia Hân B2506046 SP. KHTN K51 109 Nguyễn Tuấn Trường B2501033 SP. Ngữ văn 01 K51 110 Nguyễn Quỳnh Sa B2506122 SP. Lịch sử - Địa lí K51
6 111 Danh Rương B2510956 GD. Tiểu học 01 K51 112 Nguyễn Hạo Nguyên B2510997 GD. Tiểu học 01 K51 113 Bùi Thị Phương Dung B2505962 GD. Mầm non 03 K51 114 Phạm Đăng Khoa B2508902 SP. Tin học K51 115 Nguyễn Hoàng Anh Thư B2508933 SP. Tin học K51 116 Nguyễn Trọng Thưởng B2508935 SP. Tin học K51 117 Trương Quốc Tín B2508936 SP. Tin học K51 118 Nguyễn Đình Tứ B2508942 SP. Tin học K51 119 Diệp Ngọc Phúc Anh B2511128 GD. Thể chất 01 K51 120 Phạm Ngọc Trăm Anh B2511130 GD. Thể chất 01 K51 121 Dương Hoàng Bách B2511134 GD. Thể chất 01 K51 122 Cao Nguyễn Gia Bảo B2511135 GD. Thể chất 01 K51 123 Nguyễn Võ Minh Huy B2511153 GD. Thể chất 01 K51 124 Trần Hoàng Hữu B2511156 GD. Thể chất 01 K51 125 Huỳnh Anh Khoa B2511162 GD. Thể chất 01 K51 126 Trần Lê Anh Khôi B2511164 GD. Thể chất 01 K51 127 Nguyễn Ngọc Thảo My B2511175 GD. Thể chất 01 K51 128 Trần Thị Kim Ngân B2511179 GD. Thể chất 01 K51 129 Thị Như Nguyệt B2511184 GD. Thể chất 01 K51 130 Nguyễn Hữu Thọ B2511205 GD. Thể chất 01 K51 131 Trương Hoàng Trí B2511214 GD. Thể chất 01 K51 132 Trần Thị Bích Tuyền B2511219 GD. Thể chất 01 K51 133 Võ Ngọc Trâm Anh B2511131 GD. Thể chất 02 K51 134 Trần Minh Đăng B2511143 GD. Thể chất 02 K51 135 Huỳnh Thị Ngọc Giao B2511145 GD. Thể chất 02 K51 136 Huỳnh Kim Khoa B2511161 GD. Thể chất 02 K51 137 Quách Thị Thanh Luôn B2511171 GD. Thể chất 02 K51 138 Phạm Thị Xuân My B2511176 GD. Thể chất 02 K51 139 Phẩm Thị Diễm My B2511177 GD. Thể chất 02 K51 140 Bùi Thảo Nguyên B2511180 GD. Thể chất 02 K51
7 141 Trần Thanh Phát B2511191 GD. Thể chất 02 K51 142 Dương Hữu Phước B2511194 GD. Thể chất 02 K51 143 Nguyễn Thị Như Quỳnh B2511197 GD. Thể chất 02 K51 144 Phạm Anh Thư B2511207 GD. Thể chất 02 K51 145 Kiên Ngọc Toàn B2511210 GD. Thể chất 02 K51 146 Trần Huỳnh Hồng Triện B2511212 GD. Thể chất 02 K51 147 Lê Thị Tường Vi B2511223 GD. Thể chất 02 K51 148 Trần Yến Vy B2511224 GD. Thể chất 02 K51 149 Nguyễn Thị Huỳnh An DC23X6N001 GD. Thể chất K49 (VHVL) 150 Phan Chiêu Đẵng DC24X6N511 GD. Thể chất K50 (VHVL) 151 Lê Hoàng Duy Kha DC24X6N520 GD. Thể chất K50 (VHVL) 152 Trần Hồ Đặng Gia Khiêm DC24X6N522 GD. Thể chất K50 (VHVL) 153 Trần Văn Nở DC24X6N542 GĐ. Thể chất K50 (VHVL) 154 Lê Lâm Mỹ Tiên DC24X6N558 GD. Thể chất K50 (VHVL) 155 Danh Minh Trí DC24X6N559 GD. Thể chất K50 (VHVL) 156 Nguyễn Lâm Đình DC25X6N009 GD. Thể chất K51 (VHVL) 157 Võ Thị Cẩm Giang DC25X6N011 GD. Thể chất K51 (VHVL) 158 Phạm Duy Tân DC25X6N029 GD. Thể chất K51 (VHVL) 159 Võ Chí Thịnh DC25X6N033 GD. Thể chất K51 (VHVL) 160 Bùi Nguyễn Gia Bảo DC25X6N501 GD. Thể chất K51 (VHVL) 161 Khưu Cao Duy DC25X6N505 GD. Thể chất K51 (VHVL) 162 Đổ Hoàn Hôn DC25X6N513 GD. Thể chất K51 (VHVL) 163 Lâm Hải Kiệt DC25X6N527 GD. Thể chất K51 (VHVL) 164 Nguyễn Trúc Uyên DC25X6N530 GD. Thể chất K51 (VHVL) 165 Tăng Thẩm Phát DC25X6N535 GD. Thể chất K51 (VHVL) 166 Tô Quốc Thắng DC25X6N546 GD. Thể chất K51 (VHVL) 167 Hồ Nguyên Anh Tú DC25X6N563 GD. Thể chất K51 (VHVL) 168 Lê Thị Kim Ngân DC25X6N565 GD. Thể chất K51 (VHVL) 169 Phạm Thị Phương Huỳnh M1525002 Thạc sĩ Lý luận và PP dạy học bộ Văn và Tiếng Việt
8 170 Huỳnh Thành Công M6125003 Thạc sĩ ngành Lý luận và PP dạy học bộ môn GDTC 171 Lâm Hải Ngân M6125008 Thạc sĩ ngành Lý luận và PP dạy học bộ môn GDTC 172 Trương Thị Tố Nguyên M6125011 Thạc sĩ ngành Lý luận và PP dạy học bộ môn GDTC 173 Đặng Hoàng Nhân M6125012 Thạc sĩ ngành Lý luận và PP dạy học bộ môn GDTC 174 Bạch Thảo Sương Thạc sĩ ngành Lý luận và PP dạy học bộ môn GDTC Danh sách trên có 174 cá nhân.